XSMN - Xổ số miền Nam hôm qua
KQXSMN » XSMN thứ 2 » XSMN ngày 29-6-2026
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 45 | 71 | 58 |
| G7 | 008 | 530 | 468 |
| G6 | 4062
5746
6591 | 5468
4810
5872 | 9780
1729
7606 |
| G5 | 6152 | 8620 | 1648 |
| G4 | 77126
66496
46579
52250
25881
56352
16765 | 51988
29868
72006
45580
63229
36275
04545 | 66187
80187
05992
28843
08274
50523
22504 |
| G3 |
46332
28464 |
37820
47193 |
52757
69507 |
| G2 | 10630 | 26041 | 38031 |
| G1 | 32859 | 91459 | 37419 |
| ĐB | 531137 | 974245 | 469164 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 6 | 4,6,7 |
| 1 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 0,0,9 | 3,9 |
| 3 | 0,2,7 | 0 | 1 |
| 4 | 5,6 | 1,5,5 | 3,8 |
| 5 | 0,2,2,9 | 9 | 7,8 |
| 6 | 2,4,5 | 8,8 | 4,8 |
| 7 | 9 | 1,2,5 | 4 |
| 8 | 1 | 0,8 | 0,7,7 |
| 9 | 1,6 | 3 | 2 |
- Xem bảng kết quả XSMN 30 ngày
- Hãy tham gia quay thử miền Nam
- Xem thêm thống kê lô gan miền Nam
- Xem cao thủ Dự đoán kết quả miền Nam hôm nay siêu chuẩn
SXMN - XS đài Miền Nam hôm kia
XSMN chủ nhật » XSMN ngày 28-6-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 31 | 50 | 16 |
| G7 | 683 | 850 | 017 |
| G6 | 5072
0822
2910 | 7643
0528
4896 | 7944
0026
1675 |
| G5 | 3296 | 5170 | 9976 |
| G4 | 31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044 | 06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590 | 58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945 |
| G3 |
66365
04759 |
53661
36531 |
30446
52689 |
| G2 | 92175 | 41824 | 88765 |
| G1 | 24611 | 59033 | 49624 |
| ĐB | 792930 | 359852 | 635343 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | ||
| 1 | 0,1,7 | 6,7 | |
| 2 | 2 | 4,8 | 3,4,6 |
| 3 | 0,1 | 1,3,7 | |
| 4 | 4 | 3 | 3,4,5,6 |
| 5 | 9 | 0,0,2 | 2,9 |
| 6 | 0,5 | 1,7 | 5,5 |
| 7 | 2,5,8 | 0 | 0,4,5,6 |
| 8 | 3 | 9 | |
| 9 | 6,7,8 | 0,5,6,6,8,9 |
- Xem thêm kết quả Xổ số Minh Ngọc
- Xem chuyên gia dự đoán xổ số 3 miền hôm nay chuẩn nhất
- Xem thêm Kết quả Vietlott nhanh và chính xác nhất
KQXSMN - KQXS Miền Nam
XSMN thứ 7 » XSMN ngày 27-6-2026
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 17 | 70 | 76 |
| G7 | 347 | 849 | 488 | 988 |
| G6 | 3249
1646
9653 | 2122
4408
0424 | 4266
9522
7084 | 3559
5701
9266 |
| G5 | 6693 | 9878 | 0518 | 6058 |
| G4 | 85176
59787
21162
40767
08337
01564
97524 | 53319
63802
23436
89687
27718
87582
80612 | 17119
42386
31483
89543
37569
30040
51208 | 07193
95068
67969
80665
50953
88658
84763 |
| G3 |
20190
21088 |
67326
92338 |
34668
57100 |
33280
86269 |
| G2 | 82478 | 78517 | 37665 | 85191 |
| G1 | 06554 | 49583 | 37597 | 15307 |
| ĐB | 608165 | 218731 | 311230 | 778736 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 0,8 | 1,7 | |
| 1 | 2,7,7,8,9 | 8,9 | ||
| 2 | 4,8 | 2,4,6 | 2 | |
| 3 | 7 | 1,6,8 | 0 | 6 |
| 4 | 6,7,9 | 9 | 0,3 | |
| 5 | 3,4 | 3,8,8,9 | ||
| 6 | 2,4,5,7 | 5,6,8,9 | 3,5,6,8,9,9 | |
| 7 | 6,8 | 8 | 0 | 6 |
| 8 | 7,8 | 2,3,7 | 3,4,6,8 | 0,8 |
| 9 | 0,3 | 7 | 1,3 |
XSKTMN - Xổ số kiến thiết miền Nam
XSMN thứ 6 » XSMN ngày 26-6-2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 19 | 39 | 09 |
| G7 | 027 | 176 | 423 |
| G6 | 9942
5591
4090 | 9702
4896
4059 | 5375
7102
7743 |
| G5 | 2052 | 8554 | 5460 |
| G4 | 06313
73026
43412
85574
54700
93359
15958 | 92273
61159
44746
97259
82532
13403
05721 | 30095
90716
14751
58839
41691
16807
84890 |
| G3 |
60035
89232 |
47022
71638 |
21289
90362 |
| G2 | 62867 | 67837 | 46128 |
| G1 | 83033 | 80766 | 06144 |
| ĐB | 442348 | 465521 | 445418 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2,3 | 2,7,9 |
| 1 | 2,3,9 | 6,8 | |
| 2 | 6,7 | 1,1,2 | 3,8 |
| 3 | 2,3,5 | 2,7,8,9 | 9 |
| 4 | 2,8 | 6 | 3,4 |
| 5 | 2,8,9 | 4,9,9,9 | 1 |
| 6 | 7 | 6 | 0,2 |
| 7 | 4 | 3,6 | 5 |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 0,1 | 6 | 0,1,5 |
SX MN - So xo mien Nam
XSMN thứ 5 » XSMN ngày 25-6-2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 49 | 66 |
| G7 | 330 | 486 | 324 |
| G6 | 4540
8921
0528 | 5440
2072
6089 | 2385
3384
6414 |
| G5 | 3448 | 9291 | 5924 |
| G4 | 10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254 | 48395
00895
60515
41190
85095
13477
26276 | 90833
30287
99020
02125
34153
24647
65381 |
| G3 |
91075
45425 |
91250
35891 |
55687
37801 |
| G2 | 22457 | 24645 | 55411 |
| G1 | 83626 | 60009 | 65681 |
| ĐB | 585684 | 991913 | 727953 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 9 | 1 |
| 1 | 3,5 | 1,4 | |
| 2 | 1,1,1,5,6,8 | 0,4,4,5 | |
| 3 | 0,5,6 | 3 | |
| 4 | 0,8 | 0,5,9 | 7 |
| 5 | 4,5,7 | 0 | 3,3 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 4,5 | 2,6,7 | |
| 8 | 4 | 6,9 | 1,1,4,5,7,7 |
| 9 | 0,1,1,5,5,5 |
SSMN - XSKT miền Nam
XSMN thứ 4 » XSMN ngày 24-6-2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 57 | 20 |
| G7 | 383 | 818 | 599 |
| G6 | 2184
5510
6000 | 6222
6083
5766 | 4123
6180
7593 |
| G5 | 2617 | 8203 | 4537 |
| G4 | 82370
33300
94093
80059
94271
75481
85112 | 91239
03431
85348
05875
32953
50880
67662 | 08520
60060
59992
15974
26604
82452
06773 |
| G3 |
61806
85880 |
32613
90185 |
43600
61539 |
| G2 | 93287 | 64365 | 34307 |
| G1 | 67937 | 62596 | 67544 |
| ĐB | 162714 | 783007 | 314160 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,6 | 3,7 | 0,4,7 |
| 1 | 0,2,4,7 | 3,8 | |
| 2 | 2 | 0,0,3 | |
| 3 | 7 | 1,9 | 7,9 |
| 4 | 8 | 4 | |
| 5 | 9 | 3,7 | 2 |
| 6 | 1 | 2,5,6 | 0,0 |
| 7 | 0,1 | 5 | 3,4 |
| 8 | 0,1,3,4,7 | 0,3,5 | 0 |
| 9 | 3 | 6 | 2,3,9 |
XSNM - SXNM - Kết quả miền Nam
XSMN thứ 3 » XSMN ngày 23-6-2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 71 | 77 |
| G7 | 293 | 105 | 547 |
| G6 | 4296
3570
7282 | 4508
1892
3996 | 1400
0914
7455 |
| G5 | 6908 | 8667 | 0687 |
| G4 | 83469
93278
99472
64783
63235
48336
07470 | 25817
57082
03735
94085
73748
72713
24877 | 41202
94785
21716
53007
35666
45701
08683 |
| G3 |
79709
90908 |
17873
07329 |
55734
65938 |
| G2 | 17901 | 63732 | 06433 |
| G1 | 48700 | 06727 | 44333 |
| ĐB | 034315 | 018547 | 886431 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,8,8,9 | 5,8 | 0,1,2,7 |
| 1 | 5 | 3,7 | 4,6 |
| 2 | 5 | 7,9 | |
| 3 | 5,6 | 2,5 | 1,3,3,4,8 |
| 4 | 7,8 | 7 | |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 9 | 7 | 6 |
| 7 | 0,0,2,8 | 1,3,7 | 7 |
| 8 | 2,3 | 2,5 | 3,5,7 |
| 9 | 3,6 | 2,6 |
XSMN Minh Ngọc - Kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam hàng ngày được tường thuật từ 16 giờ 10 phút từ trường quay, được mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 3 đài mở thưởng, riêng thứ 7 có 4 đài.
Kết quả xổ số miền Nam được quay hàng ngày vào lúc 16h15’ tại tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh mà hôm đó có lịch mở thưởng. Người chơi có thể theo dõi trực tiếp tại web xổ số xsmn247.me bằng điện thoại, máy tính
Lịch quay các đài xổ số miền Nam trong tuần
- Thứ 2: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ 3: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ 4: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ 5: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ 6: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ 7: TP. Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Các đài in đậm là đài quay chính/đài chánh trong ngày.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết Miền Nam mới nhất
Với mỗi tờ vé số miền Nam có mệnh giá 10.000đ/tờ, bạn có cơ hội trúng các giải thưởng sau:
1 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải ba: trị giá 10.000.000đ
70 Giải tư: trị giá 3.000.000đ
100 Giải năm: trị giá 1.000.000đ
300 Giải sáu: trị giá 400.000đ
1.000 Giải bảy: trị giá 200.000đ
10.000 Giải tám: trị giá 100.000đ
9 Giải phụ đặc biệt: trị giá 50.000.000đ
45 Giải khuyến khích: trị giá 6.000.000đ
Giải phụ được tính cho những tờ vé số khớp 5 số cuối cùng của dãy số trúng giải đặc biệt.
Giải khuyến khích được tính cho những tờ vé số có dãy số khớp số đầu với dãy số giải đặc biệt trên bảng kết quả và chỉ sai 1 trong 5 số bất kỳ ở các hàng còn lại.
Xem thêm kết quả xổ số Minh Ngọc và Dự đoán XSMN
- Miền Bắc18h15'
- Bạc Liêu16h15'
- Bến Tre16h15'
- Vũng Tàu16h15'
- Đắk Lắk17h15'
- Quảng Nam17h15'
- Power 6/5518h15'
- Max 3D Pro18h15'