XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT thứ 6 » XSMT ngày 23-10-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
50 |
34 |
| G7 |
061 |
107 |
| G6 |
8153
3585
0606 |
4928
4136
9915 |
| G5 |
7375 |
4191 |
| G4 |
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242 |
10246
88755
02335
86258
77525
81344
31653 |
| G3 |
85817
30439 |
10703
68570 |
| G2 |
67182 |
68824 |
| G1 |
18758 |
37115 |
| ĐB |
244106 |
031890 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6,6,9 | 3,7 |
| 1 | 7,8,8 | 5,5 |
| 2 | 4,5,8 | |
| 3 | 9 | 4,5,6 |
| 4 | 2 | 4,6 |
| 5 | 0,1,3,8 | 3,5,8 |
| 6 | 1 | |
| 7 | 5,8 | 0 |
| 8 | 2,5 | |
| 9 | 5 | 0,1 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 22-10-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
73 |
26 |
67 |
| G7 |
166 |
390 |
155 |
| G6 |
9794
0144
0774 |
5913
8074
6045 |
1745
5574
2657 |
| G5 |
8347 |
0431 |
9018 |
| G4 |
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238 |
87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217 |
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514 |
| G3 |
14540
02946 |
10378
50316 |
12841
62369 |
| G2 |
16257 |
15631 |
49730 |
| G1 |
87575 |
01051 |
94142 |
| ĐB |
150439 |
444697 |
667838 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3,7 | |
| 1 | 3,6,7,9 | 4,8 | |
| 2 | 6 | ||
| 3 | 8,9 | 1,1 | 0,8 |
| 4 | 0,4,6,6,7 | 1,5 | 1,2,4,5 |
| 5 | 1,3,7 | 1 | 5,7 |
| 6 | 6 | 5 | 7,9 |
| 7 | 0,3,4,5 | 1,4,8,8 | 4,5,8 |
| 8 | 4 | ||
| 9 | 1,4 | 0,7,9 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 21-10-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
90 |
81 |
| G7 |
586 |
208 |
| G6 |
6187
1251
6933 |
3173
1796
3546 |
| G5 |
9840 |
5386 |
| G4 |
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733 |
11558
82621
83134
67063
68392
19209
52444 |
| G3 |
57707
91953 |
74720
24705 |
| G2 |
95335 |
10004 |
| G1 |
31138 |
58104 |
| ĐB |
589224 |
044743 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 4,4,5,8,9 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 4 | 0,1 |
| 3 | 0,0,3,3,5,8 | 4 |
| 4 | 0 | 3,4,6 |
| 5 | 1,3 | 8 |
| 6 | 3 | |
| 7 | 5,7 | 3 |
| 8 | 6,7 | 1,6 |
| 9 | 0,8 | 2,6 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 20-10-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
66 |
52 |
| G7 |
477 |
509 |
| G6 |
2019
8050
9193 |
6343
0491
9972 |
| G5 |
2327 |
0611 |
| G4 |
28283
58657
85000
63532
60788
88119
36062 |
43101
81120
12783
55860
10154
33660
79862 |
| G3 |
78345
73762 |
52436
19397 |
| G2 |
04003 |
47649 |
| G1 |
32668 |
46610 |
| ĐB |
370696 |
658178 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 0,3 | 1,9 |
| 1 | 9,9 | 0,1 |
| 2 | 7 | 0 |
| 3 | 2 | 6 |
| 4 | 5 | 3,9 |
| 5 | 0,7 | 2,4 |
| 6 | 2,2,6,8 | 0,0,2 |
| 7 | 7 | 2,8 |
| 8 | 3,8 | 3 |
| 9 | 3,6 | 1,7 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 19-10-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
88 |
47 |
| G7 |
653 |
638 |
| G6 |
5974
7248
7876 |
1514
6502
4181 |
| G5 |
8687 |
3369 |
| G4 |
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913 |
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415 |
| G3 |
68939
17414 |
38480
72905 |
| G2 |
52669 |
87416 |
| G1 |
24759 |
68979 |
| ĐB |
317475 |
425268 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5,6 | 2,5 |
| 1 | 1,3,4 | 4,5,6 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 9 | 0,7,8 |
| 4 | 6,8 | 7 |
| 5 | 3,9 | 4 |
| 6 | 9 | 0,4,8,9 |
| 7 | 4,5,6 | 9 |
| 8 | 3,7,8 | 0,1 |
| 9 | 9 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 18-10-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
09 |
93 |
97 |
| G7 |
249 |
022 |
923 |
| G6 |
6811
0976
2144 |
1245
9919
1243 |
1400
4905
8375 |
| G5 |
2902 |
2915 |
2133 |
| G4 |
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106 |
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960 |
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136 |
| G3 |
74963
96646 |
74628
42636 |
45582
75998 |
| G2 |
22113 |
48032 |
26574 |
| G1 |
69637 |
50968 |
48525 |
| ĐB |
746834 |
722826 |
294495 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6,9 | 0,5 | |
| 1 | 1,1,3,9 | 5,9 | 3 |
| 2 | 3 | 0,2,4,6,8 | 3,5,6 |
| 3 | 4,7 | 0,2,6 | 3,6 |
| 4 | 4,6,9 | 3,3,5,7 | |
| 5 | 4 | 1 | |
| 6 | 0,3 | 0,8 | 9 |
| 7 | 6 | 4,5,7 | |
| 8 | 8 | 1,2 | |
| 9 | 3 | 3,5,7,8 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 17-10-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
60 |
34 |
63 |
| G7 |
308 |
776 |
203 |
| G6 |
3010
6759
3390 |
3328
6091
5316 |
8093
5136
3519 |
| G5 |
2440 |
8643 |
2911 |
| G4 |
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349 |
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169 |
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901 |
| G3 |
21927
06414 |
54074
22729 |
62913
97611 |
| G2 |
15009 |
66862 |
30922 |
| G1 |
62572 |
60175 |
61504 |
| ĐB |
755140 |
193979 |
377551 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,9 | 1,1,3,4,4 | |
| 1 | 0,3,4 | 4,6 | 1,1,3,9 |
| 2 | 7 | 8,9 | 2 |
| 3 | 2,4 | 6 | |
| 4 | 0,0,9 | 0,3,5 | |
| 5 | 6,9 | 1 | |
| 6 | 0,6 | 2,9 | 3,8 |
| 7 | 2 | 4,5,6,9 | 9 |
| 8 | 1,9 | 0 | |
| 9 | 0,0 | 1,5,8 | 3,5 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Bình Dương16h15'
- Trà Vinh16h15'
- Vĩnh Long16h15'
- Gia Lai17h15'
- Ninh Thuận17h15'
- Mega 6/4518h15'
- Max 3D18h15'