Trực tiếp XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT chủ nhật » XSMT ngày 10-5-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
|
|
|
| G7 |
|
|
|
| G6 |
|
|
|
| G5 | |||
| G4 | |||
| G3 | |||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 9-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
09 |
54 |
09 |
| G7 |
319 |
338 |
155 |
| G6 |
3854
8335
2734 |
8914
0458
8705 |
9638
6284
4187 |
| G5 |
7484 |
4631 |
9240 |
| G4 |
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290 |
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895 |
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901 |
| G3 |
71520
69443 |
92285
69810 |
46294
36969 |
| G2 |
94103 |
48978 |
36157 |
| G1 |
44824 |
41222 |
08188 |
| ĐB |
781899 |
228575 |
155727 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,9 | 5 | 1,2,2,9 |
| 1 | 1,9 | 0,1,4,6 | |
| 2 | 0,4,4 | 2 | 5,7 |
| 3 | 4,5 | 1,1,5,8 | 8 |
| 4 | 1,3,9 | 0 | |
| 5 | 4 | 4,8 | 5,7,9 |
| 6 | 1 | 1 | 9 |
| 7 | 5,8 | 2,9 | |
| 8 | 4 | 5,5 | 4,7,8 |
| 9 | 0,9 | 5 | 4 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 8-5-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
10 |
70 |
| G7 |
436 |
501 |
| G6 |
6586
3883
5646 |
5355
0074
1241 |
| G5 |
7198 |
3910 |
| G4 |
56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127 |
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197 |
| G3 |
69946
89029 |
88867
53990 |
| G2 |
27044 |
84371 |
| G1 |
29372 |
20966 |
| ĐB |
021082 |
283725 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 |
| 1 | 0,8 | 0,2,9 |
| 2 | 4,7,7,9 | 5 |
| 3 | 6 | 5 |
| 4 | 4,6,6 | 1 |
| 5 | 6 | 3,3,5 |
| 6 | 6,7 | |
| 7 | 2,8 | 0,1,4 |
| 8 | 2,3,6 | 5 |
| 9 | 8 | 0,7 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 7-5-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
98 |
90 |
79 |
| G7 |
773 |
927 |
999 |
| G6 |
5964
3389
9888 |
7507
3889
2638 |
8251
9589
6545 |
| G5 |
2489 |
2656 |
0075 |
| G4 |
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107 |
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762 |
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748 |
| G3 |
30481
94194 |
02269
93379 |
14668
51225 |
| G2 |
80955 |
22397 |
63326 |
| G1 |
17468 |
08201 |
13599 |
| ĐB |
878266 |
558276 |
047887 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1,1,3,7 | |
| 1 | 9 | 3 | 9 |
| 2 | 5 | 7 | 5,6 |
| 3 | 4,5 | 8 | |
| 4 | 5,8 | ||
| 5 | 5 | 2,6,7 | 1 |
| 6 | 3,4,6,8 | 1,2,9 | 7,8 |
| 7 | 3,6 | 6,9 | 5,9 |
| 8 | 1,8,9,9 | 9 | 1,4,7,9,9,9 |
| 9 | 4,8 | 0,7 | 9,9 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 6-5-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
21 |
85 |
| G7 |
038 |
578 |
| G6 |
8848
5140
5947 |
6597
8802
9435 |
| G5 |
6072 |
2937 |
| G4 |
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191 |
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131 |
| G3 |
46941
70159 |
16079
72434 |
| G2 |
61571 |
62629 |
| G1 |
74446 |
35184 |
| ĐB |
669069 |
102504 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 2,4 |
| 1 | 1,2 | |
| 2 | 1 | 0,9 |
| 3 | 8 | 1,4,5,7 |
| 4 | 0,1,5,6,7,8 | 8 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 9 | |
| 7 | 1,2,3,9 | 2,8,9 |
| 8 | 3 | 4,5 |
| 9 | 1,6 | 7 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 5-5-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
89 |
53 |
| G7 |
759 |
144 |
| G6 |
8698
6386
0152 |
3760
9086
2149 |
| G5 |
9738 |
0275 |
| G4 |
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253 |
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618 |
| G3 |
16510
92733 |
26889
49746 |
| G2 |
04862 |
04795 |
| G1 |
30932 |
54793 |
| ĐB |
747878 |
328943 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 0 | 0,8 |
| 2 | 0 | 9 |
| 3 | 2,2,3,8 | 0,9 |
| 4 | 8 | 3,4,6,9 |
| 5 | 2,3,9 | 3 |
| 6 | 2 | 0 |
| 7 | 7,8 | 5,8 |
| 8 | 0,5,6,9 | 6,9 |
| 9 | 8 | 3,5 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 4-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
94 |
41 |
| G7 |
051 |
013 |
| G6 |
2074
7465
5316 |
2437
0049
8094 |
| G5 |
1201 |
8824 |
| G4 |
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438 |
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202 |
| G3 |
05582
47549 |
29793
94486 |
| G2 |
32017 |
66216 |
| G1 |
55081 |
27829 |
| ĐB |
559552 |
063739 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 2,3 |
| 1 | 6,7 | 3,6,9 |
| 2 | 9,9 | 4,9 |
| 3 | 8 | 7,9 |
| 4 | 5,5,9 | 1,1,9,9 |
| 5 | 1,2,2 | 9 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 1,2 | 6 |
| 9 | 4,5 | 3,4 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Đà Lạt16h15'
- Kiên Giang16h15'
- Tiền Giang16h15'
- Khánh Hòa17h15'
- Kon Tum17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Mega 6/4518h15'