XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 5 » XSMT ngày 8-1-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65 |
63 |
13 |
| G7 |
838 |
170 |
803 |
| G6 |
5521
4851
7666 |
3939
8285
5984 |
2238
1725
4415 |
| G5 |
1206 |
1290 |
2379 |
| G4 |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877 |
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827 |
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056 |
| G3 |
29660
58483 |
02381
57486 |
74517
24250 |
| G2 |
64957 |
05504 |
51776 |
| G1 |
74700 |
60473 |
36323 |
| ĐB |
634834 |
278562 |
585484 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6 | 4 | 3,9 |
| 1 | 7 | 3,5,7 | |
| 2 | 1 | 7,7 | 1,3,5 |
| 3 | 4,4,7,8 | 9 | 8 |
| 4 | |||
| 5 | 1,7 | 9 | 0,6 |
| 6 | 0,5,6,7 | 2,2,3,8 | 9 |
| 7 | 0,7 | 0,3 | 3,6,9 |
| 8 | 3,5 | 1,2,4,5,6 | 4,4 |
| 9 | 7 | 0 | 1 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 7-1-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
53 |
76 |
| G7 |
857 |
561 |
| G6 |
0463
2876
8084 |
0440
9937
7105 |
| G5 |
4643 |
2222 |
| G4 |
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811 |
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535 |
| G3 |
87698
10592 |
60843
65029 |
| G2 |
52429 |
48909 |
| G1 |
12762 |
75304 |
| ĐB |
808557 |
319180 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4,5,9 | |
| 1 | 1,2 | |
| 2 | 9 | 2,9 |
| 3 | 3,5,7,9 | |
| 4 | 2,3 | 0,1,3 |
| 5 | 3,7,7 | 1,2 |
| 6 | 2,3,4 | 1 |
| 7 | 6,6,9 | 6 |
| 8 | 4 | 0 |
| 9 | 2,8,8 | 6 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 6-1-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
32 |
74 |
| G7 |
492 |
620 |
| G6 |
5971
3380
0403 |
1834
3914
8497 |
| G5 |
1008 |
6533 |
| G4 |
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752 |
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409 |
| G3 |
94042
52728 |
77084
54491 |
| G2 |
83773 |
12153 |
| G1 |
37793 |
32266 |
| ĐB |
117817 |
007603 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 2,3,9 |
| 1 | 7 | 4 |
| 2 | 4,8 | 0,1 |
| 3 | 2 | 3,4,7 |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 2 | 3 |
| 6 | 5,6 | |
| 7 | 1,1,3 | 4,8 |
| 8 | 0,6 | 4 |
| 9 | 1,2,2,3,9 | 1,7 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 5-1-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
78 |
59 |
| G7 |
630 |
280 |
| G6 |
8361
0767
9651 |
1115
0133
7928 |
| G5 |
7603 |
1318 |
| G4 |
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725 |
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010 |
| G3 |
10591
14179 |
86404
20085 |
| G2 |
18730 |
89750 |
| G1 |
01606 |
73929 |
| ĐB |
715470 |
939254 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 2,4 |
| 1 | 0,5,6,7,8 | |
| 2 | 5,9 | 8,9 |
| 3 | 0,0 | 3,5 |
| 4 | 9,9 | |
| 5 | 1 | 0,4,9,9 |
| 6 | 1,7 | |
| 7 | 0,3,8,9 | |
| 8 | 9 | 0,5 |
| 9 | 1,7 | 0 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 4-1-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
27 |
78 |
81 |
| G7 |
942 |
451 |
753 |
| G6 |
7098
1188
9957 |
7020
0286
8016 |
2227
6915
0195 |
| G5 |
2984 |
2166 |
5364 |
| G4 |
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978 |
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309 |
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760 |
| G3 |
58521
79545 |
34596
83917 |
90303
54685 |
| G2 |
28172 |
93034 |
55725 |
| G1 |
36948 |
07665 |
29811 |
| ĐB |
631267 |
840504 |
528264 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4,9 | 3 |
| 1 | 6,7 | 1,5 | |
| 2 | 1,7 | 0 | 0,5,7 |
| 3 | 4 | ||
| 4 | 2,5,8 | 0 | |
| 5 | 3,7 | 1,2,4 | 3,6 |
| 6 | 7 | 1,5,6 | 0,4,4 |
| 7 | 0,2,8 | 2,8 | 0,1 |
| 8 | 1,4,8,9 | 3,6 | 1,2,5 |
| 9 | 3,8 | 6,6 | 5 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 3-1-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
90 |
06 |
46 |
| G7 |
976 |
423 |
072 |
| G6 |
9853
6325
7200 |
9940
0319
5983 |
5114
1309
6672 |
| G5 |
7026 |
7391 |
2347 |
| G4 |
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693 |
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015 |
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010 |
| G3 |
08075
21532 |
84829
41266 |
60333
13963 |
| G2 |
82629 |
23616 |
79277 |
| G1 |
06280 |
67668 |
45240 |
| ĐB |
907776 |
176444 |
980053 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0 | 6,8,8 | 9 |
| 1 | 2,5,6,9 | 0,0,2,4,4,5 | |
| 2 | 2,5,6,9 | 3,4,9 | |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 9 | 0,4 | 0,3,6,7 |
| 5 | 1,3 | 3 | |
| 6 | 6 | 6,8 | 3 |
| 7 | 3,5,6,6 | 2,2,7,9 | |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 0,3 | 0,1,2 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 2-1-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
75 |
24 |
| G7 |
209 |
429 |
| G6 |
2000
8691
8874 |
3856
3881
9184 |
| G5 |
4771 |
7730 |
| G4 |
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593 |
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700 |
| G3 |
70286
24769 |
90786
73923 |
| G2 |
41743 |
06327 |
| G1 |
31826 |
90154 |
| ĐB |
370468 |
353056 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,6,9 | 0 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 6 | 3,4,7,9 |
| 3 | 1 | 0,2,5,7 |
| 4 | 3,6 | |
| 5 | 4,6,6 | |
| 6 | 3,5,8,9 | |
| 7 | 1,4,5 | |
| 8 | 6 | 1,4,4,6 |
| 9 | 1,3,8 | 2 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Bình Dương16h15'
- Trà Vinh16h15'
- Vĩnh Long16h15'
- Gia Lai17h15'
- Ninh Thuận17h15'
- Mega 6/4518h15'
- Max 3D18h15'