XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT chủ nhật » XSMT ngày 1-2-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
67 |
07 |
79 |
| G7 |
596 |
562 |
503 |
| G6 |
8218
9497
9922 |
0179
0308
2704 |
8151
0598
2041 |
| G5 |
4667 |
1906 |
1001 |
| G4 |
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622 |
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932 |
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632 |
| G3 |
42368
05222 |
36644
43999 |
11581
52682 |
| G2 |
94857 |
30053 |
05829 |
| G1 |
51454 |
77760 |
01335 |
| ĐB |
921053 |
009578 |
485467 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6,7,8 | 1,3 | |
| 1 | 8 | ||
| 2 | 2,2,2 | 2,6,9 | |
| 3 | 1 | 2 | 2,3,5 |
| 4 | 1 | 4 | 1 |
| 5 | 3,4,7 | 3 | 1,1 |
| 6 | 7,7,8,9 | 0,2,2 | 7 |
| 7 | 8,9 | 9 | |
| 8 | 7 | 1,2,4,9 | |
| 9 | 6,6,6,7,7 | 0,0,1,7,9 | 8 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 31-1-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55 |
04 |
13 |
| G7 |
326 |
740 |
829 |
| G6 |
2239
2087
0277 |
9899
7352
2266 |
9687
8381
4277 |
| G5 |
5932 |
5749 |
3580 |
| G4 |
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170 |
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090 |
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174 |
| G3 |
80227
68405 |
29373
31419 |
12774
72829 |
| G2 |
94947 |
77282 |
13187 |
| G1 |
17286 |
70239 |
07850 |
| ĐB |
316510 |
403903 |
931487 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0,3,4 | |
| 1 | 0 | 6,9 | 3,6 |
| 2 | 6,7 | 0,7,9,9 | |
| 3 | 2,9 | 6,6,9 | |
| 4 | 7,7 | 0,9 | 4,8 |
| 5 | 3,5,6,7 | 2 | 0 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 0,2,7 | 3,3 | 4,4,7 |
| 8 | 1,6,7 | 2 | 0,1,7,7,7 |
| 9 | 0,0,9 | 7 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 30-1-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
23 |
61 |
| G7 |
230 |
498 |
| G6 |
0780
9602
8036 |
1434
2797
1195 |
| G5 |
0788 |
0546 |
| G4 |
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834 |
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527 |
| G3 |
04571
20009 |
27413
40207 |
| G2 |
81181 |
90648 |
| G1 |
83493 |
85019 |
| ĐB |
440659 |
825377 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2,9 | 7 |
| 1 | 4 | 3,9 |
| 2 | 3 | 1,7 |
| 3 | 0,4,6 | 4 |
| 4 | 5 | 1,6,8,9 |
| 5 | 2,9 | 3 |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 1 | 4,7 |
| 8 | 0,1,1,8 | |
| 9 | 3,6 | 2,5,7,8 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 29-1-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28 |
82 |
28 |
| G7 |
840 |
426 |
483 |
| G6 |
7148
0449
6694 |
1220
3867
5280 |
0788
1312
6676 |
| G5 |
2713 |
3157 |
0212 |
| G4 |
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981 |
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109 |
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616 |
| G3 |
25033
06912 |
15335
32245 |
33096
28068 |
| G2 |
59500 |
05912 |
64707 |
| G1 |
98094 |
06747 |
99408 |
| ĐB |
219916 |
417634 |
277928 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8 | 4,9 | 1,7,8,8 |
| 1 | 2,2,3,6 | 2 | 2,2,6,9 |
| 2 | 0,8 | 0,6 | 4,8,8,8 |
| 3 | 3,9 | 4,5 | |
| 4 | 0,8,9 | 5,7 | |
| 5 | 5 | 7,7 | 1 |
| 6 | 0,3,6,6,7 | 8 | |
| 7 | 6 | ||
| 8 | 1,1 | 0,2 | 3,8 |
| 9 | 4,4 | 6 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 28-1-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
07 |
75 |
| G7 |
721 |
444 |
| G6 |
5143
1730
0209 |
5770
2444
2906 |
| G5 |
5830 |
8344 |
| G4 |
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176 |
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386 |
| G3 |
03877
46027 |
62805
55957 |
| G2 |
79850 |
66454 |
| G1 |
47601 |
29814 |
| ĐB |
780736 |
132521 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,7,9 | 5,6,9 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 1,7 | 1,3,7 |
| 3 | 0,0,3,6 | 3 |
| 4 | 3 | 4,4,4 |
| 5 | 0,7 | 4,7 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 3,6,7 | 0,5 |
| 8 | 4,5 | 0,6 |
| 9 | 3 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 27-1-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
92 |
15 |
| G7 |
896 |
551 |
| G6 |
9829
9976
7089 |
5047
6736
7760 |
| G5 |
0083 |
5833 |
| G4 |
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303 |
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423 |
| G3 |
84946
05810 |
03989
96541 |
| G2 |
04580 |
50542 |
| G1 |
89963 |
45989 |
| ĐB |
491397 |
415292 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 0,0 | 0,5,6 |
| 2 | 9 | 3 |
| 3 | 8 | 3,4,6 |
| 4 | 2,6 | 1,2,7 |
| 5 | 8 | 1 |
| 6 | 1,3 | 0,8 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 0,2,3,9 | 1,9,9,9 |
| 9 | 2,6,7 | 2 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 26-1-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
53 |
68 |
| G7 |
346 |
300 |
| G6 |
5033
9995
7830 |
1419
8359
4938 |
| G5 |
7005 |
0893 |
| G4 |
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072 |
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436 |
| G3 |
62656
32835 |
78820
60202 |
| G2 |
82817 |
98669 |
| G1 |
97191 |
76669 |
| ĐB |
282082 |
243372 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 0,2 |
| 1 | 0,7 | 2,9 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 0,3,5 | 4,6,8 |
| 4 | 6,9 | |
| 5 | 3,6 | 1,9 |
| 6 | 3 | 8,9,9 |
| 7 | 2 | 2 |
| 8 | 2,5,7,9 | 5 |
| 9 | 1,5 | 3,6,7 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Cà Mau16h15'
- Đồng Tháp16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Phú Yên17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Max 3D18h15'