XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT chủ nhật » XSMT ngày 4-10-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54 |
06 |
62 |
| G7 |
108 |
864 |
985 |
| G6 |
2331
6507
9246 |
3575
8807
3649 |
6208
3554
5580 |
| G5 |
4317 |
7996 |
0874 |
| G4 |
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714 |
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389 |
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515 |
| G3 |
22091
06493 |
73740
69425 |
47847
99696 |
| G2 |
44791 |
60705 |
51736 |
| G1 |
61130 |
16662 |
29529 |
| ĐB |
115641 |
217053 |
951235 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8 | 0,5,6,7 | 0,8,8 |
| 1 | 4,7 | 5 | |
| 2 | 5 | 5 | 6,9 |
| 3 | 0,1,6 | 5,6 | |
| 4 | 1,1,6 | 0,9,9 | 7,7 |
| 5 | 1,4 | 3 | 4 |
| 6 | 0,0 | 2,4 | 2 |
| 7 | 5,5,6,9 | 4 | |
| 8 | 1,9 | 0,3,5 | |
| 9 | 1,1,3 | 6 | 1,6 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 3-10-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17 |
88 |
71 |
| G7 |
925 |
293 |
449 |
| G6 |
8122
2455
2107 |
0703
1202
8675 |
7456
2667
5755 |
| G5 |
0360 |
5821 |
4244 |
| G4 |
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309 |
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386 |
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227 |
| G3 |
30395
37082 |
90229
17835 |
54832
02967 |
| G2 |
51473 |
84865 |
17183 |
| G1 |
50281 |
69869 |
74599 |
| ĐB |
180321 |
834136 |
206949 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 2,3 | 2 |
| 1 | 7 | ||
| 2 | 1,2,5 | 1,9 | 7 |
| 3 | 3,9 | 3,5,6,7 | 2 |
| 4 | 4,9,9 | ||
| 5 | 1,5 | 5,5,6 | |
| 6 | 0,4 | 0,4,5,9 | 6,7,7 |
| 7 | 3 | 0,5 | 1,4,7 |
| 8 | 1,2,7 | 6,8 | 3 |
| 9 | 1,5 | 3,8 | 2,9 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 2-10-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
17 |
92 |
| G7 |
933 |
252 |
| G6 |
6038
1409
2019 |
6683
9386
3012 |
| G5 |
6916 |
6477 |
| G4 |
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861 |
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048 |
| G3 |
75706
86911 |
64827
40399 |
| G2 |
11544 |
61240 |
| G1 |
42267 |
95440 |
| ĐB |
518348 |
254403 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6,9 | 3 |
| 1 | 1,6,7,9 | 2,9 |
| 2 | 1 | 7 |
| 3 | 3,8 | 4,9 |
| 4 | 4,8 | 0,0,6,8 |
| 5 | 2 | |
| 6 | 1,7,8 | |
| 7 | 3 | 7 |
| 8 | 7 | 2,2,3,6 |
| 9 | 0,9 | 2,9 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 1-10-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
03 |
05 |
05 |
| G7 |
958 |
481 |
724 |
| G6 |
8495
3765
4697 |
1112
0087
9786 |
0785
9771
0548 |
| G5 |
2470 |
8143 |
8682 |
| G4 |
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118 |
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279 |
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683 |
| G3 |
67244
46733 |
36643
58437 |
81960
30912 |
| G2 |
59112 |
16447 |
54642 |
| G1 |
43702 |
42669 |
96546 |
| ĐB |
067632 |
114471 |
382536 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,3,6 | 5 | 5 |
| 1 | 2,8 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | 8 | 3,4 |
| 3 | 2,3,7 | 4,7 | 6 |
| 4 | 4 | 3,3,7 | 0,2,6,8 |
| 5 | 8 | 0,5,5 | |
| 6 | 5 | 8,9 | 0,7 |
| 7 | 0,4 | 1,5,9 | 1 |
| 8 | 1,6,6,7 | 2,3,5 | |
| 9 | 5,7,7 | 8 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 30-9-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
75 |
61 |
| G7 |
451 |
238 |
| G6 |
0206
0140
0882 |
7161
4922
7302 |
| G5 |
1340 |
4923 |
| G4 |
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551 |
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882 |
| G3 |
08889
52752 |
21821
14590 |
| G2 |
69542 |
81929 |
| G1 |
90146 |
67015 |
| ĐB |
682963 |
903468 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,6,7 | 0,2 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 1,2,2,3,6,9 | |
| 3 | 5,8 | |
| 4 | 0,0,2,6 | |
| 5 | 1,1,2 | |
| 6 | 3 | 1,1,7,8 |
| 7 | 4,5 | 5 |
| 8 | 1,2,9 | 2 |
| 9 | 7,9 | 0 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 29-9-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
63 |
98 |
| G7 |
528 |
956 |
| G6 |
9122
0187
0133 |
9791
6638
4557 |
| G5 |
7897 |
6470 |
| G4 |
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849 |
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282 |
| G3 |
50137
76589 |
10948
00530 |
| G2 |
53245 |
14015 |
| G1 |
29672 |
68019 |
| ĐB |
600990 |
776132 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7,8 | 0 |
| 1 | 5,9 | |
| 2 | 2,8 | 8 |
| 3 | 3,7 | 0,2,8 |
| 4 | 5,9 | 4,8,8 |
| 5 | 2,5 | 6,7 |
| 6 | 3,4 | |
| 7 | 2 | 0 |
| 8 | 4,7,9 | 2,2 |
| 9 | 0,7 | 1,8,9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 28-9-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
39 |
| G7 |
366 |
155 |
| G6 |
9082
0198
5606 |
2381
9245
5291 |
| G5 |
7036 |
2074 |
| G4 |
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635 |
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556 |
| G3 |
65148
70997 |
84968
94724 |
| G2 |
39200 |
19751 |
| G1 |
89371 |
31964 |
| ĐB |
233622 |
197498 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,0,1,6 | |
| 1 | 1,5 | |
| 2 | 2 | 4,8 |
| 3 | 5,6,9 | 4,9 |
| 4 | 8 | 5,5 |
| 5 | 4,6 | 1,5,6 |
| 6 | 6 | 2,4,8 |
| 7 | 1 | 4 |
| 8 | 1,2,6 | 1 |
| 9 | 7,8 | 1,8 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Cà Mau16h15'
- Đồng Tháp16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Phú Yên17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Max 3D18h15'