Trực tiếp XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT thứ 5 » XSMT ngày 21-5-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15 |
55 |
93 |
| G7 |
152 |
692 |
996 |
| G6 |
9139
4953
7273 |
7379
8792
5182 |
8060
6365
3620 |
| G5 |
7875 |
5514 |
0691 |
| G4 |
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073 |
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456 |
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122 |
| G3 |
17560
49793 |
07273
81902 |
45111
07042 |
| G2 |
18373 |
26042 |
66444 |
| G1 |
17636 |
17147 |
14313 |
| ĐB |
773186 |
475351 |
306120 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3 | 2 | |
| 1 | 5 | 4,4 | 1,3 |
| 2 | 5,5 | 8 | 0,0,2,8 |
| 3 | 6,9 | 7 | |
| 4 | 1,2,4,7 | 2,4,8 | |
| 5 | 2,3 | 0,1,5,6 | 0,4,8 |
| 6 | 0,8 | 0,5 | |
| 7 | 0,3,3,3,5 | 3,9,9 | |
| 8 | 6 | 2 | |
| 9 | 3 | 2,2 | 1,3,6 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 20-5-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
28 |
| G7 |
815 |
387 |
| G6 |
2450
5900
7027 |
6691
7549
0767 |
| G5 |
4233 |
6713 |
| G4 |
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846 |
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005 |
| G3 |
99304
79089 |
01544
92194 |
| G2 |
07806 |
55773 |
| G1 |
63610 |
43462 |
| ĐB |
762531 |
914016 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,4,6 | 2,5,5 |
| 1 | 0,5,8,8 | 3,6,8,9 |
| 2 | 2,7,8,9 | 8 |
| 3 | 1,3 | 9 |
| 4 | 6,8 | 4,9 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 2,7 | |
| 7 | 3 | |
| 8 | 1,9 | 7 |
| 9 | 1,4,9 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 19-5-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
34 |
97 |
| G7 |
185 |
123 |
| G6 |
0767
3538
8294 |
2291
6689
6814 |
| G5 |
9250 |
3979 |
| G4 |
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759 |
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064 |
| G3 |
23776
07065 |
07041
42937 |
| G2 |
67245 |
74969 |
| G1 |
26802 |
74959 |
| ĐB |
637189 |
241360 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 |
| 1 | 4 | 3,4 |
| 2 | 3 | 3,4 |
| 3 | 4,6,8 | 7 |
| 4 | 5 | 1,1 |
| 5 | 0,9 | 9 |
| 6 | 5,7,8 | 0,2,4,9 |
| 7 | 5,6 | 9 |
| 8 | 5,9 | 9 |
| 9 | 4,9 | 1,1,7 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 18-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
24 |
76 |
| G7 |
565 |
683 |
| G6 |
3976
1622
7075 |
8223
3049
1124 |
| G5 |
5224 |
6917 |
| G4 |
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501 |
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305 |
| G3 |
97610
76122 |
07088
21154 |
| G2 |
80633 |
94449 |
| G1 |
53676 |
45818 |
| ĐB |
449399 |
133482 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 |
| 1 | 0 | 7,8 |
| 2 | 2,2,4,4 | 3,4,6 |
| 3 | 3 | 1 |
| 4 | 2 | 9,9 |
| 5 | 5 | 2,4 |
| 6 | 5,5 | 4 |
| 7 | 3,5,6,6,6 | 5,6 |
| 8 | 2,3,8 | |
| 9 | 1,9 | 4 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 17-5-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12 |
48 |
85 |
| G7 |
333 |
547 |
454 |
| G6 |
8874
8146
6648 |
6709
0455
5932 |
9906
8410
0136 |
| G5 |
0322 |
5334 |
9753 |
| G4 |
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051 |
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475 |
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560 |
| G3 |
82295
83822 |
01415
78662 |
08497
23218 |
| G2 |
74790 |
94679 |
64501 |
| G1 |
01758 |
60094 |
93585 |
| ĐB |
899519 |
457888 |
680674 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9 | 1,6,9 |
| 1 | 2,9 | 5 | 0,8 |
| 2 | 2,2 | 9 | |
| 3 | 3,9 | 2,4 | 1,6 |
| 4 | 6,8,8 | 6,7,8,8 | |
| 5 | 1,8 | 5,7 | 3,4,8 |
| 6 | 2,5 | 0 | |
| 7 | 4 | 5,9 | 1,4,7 |
| 8 | 0 | 8 | 5,5 |
| 9 | 0,4,5,8 | 4,5 | 6,7 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 16-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65 |
61 |
97 |
| G7 |
124 |
742 |
694 |
| G6 |
4215
0115
3224 |
3679
2690
6112 |
4820
2679
3589 |
| G5 |
6011 |
1129 |
6222 |
| G4 |
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217 |
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262 |
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670 |
| G3 |
44405
07608 |
66225
64517 |
42991
58930 |
| G2 |
67094 |
93084 |
45418 |
| G1 |
64444 |
79735 |
69463 |
| ĐB |
561370 |
410272 |
128367 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,8 | 4 | 3,5 |
| 1 | 1,5,5,7,7 | 2,7 | 7,8,9 |
| 2 | 4,4 | 5,9 | 0,2 |
| 3 | 8 | 1,5 | 0,8 |
| 4 | 4,9 | 2 | |
| 5 | 6 | ||
| 6 | 4,5 | 1,2,3 | 3,7 |
| 7 | 0,9 | 2,4,7,9 | 0,5,9 |
| 8 | 4 | 9 | |
| 9 | 4 | 0,2 | 1,4,7 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 15-5-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
45 |
82 |
| G7 |
333 |
316 |
| G6 |
4534
4175
5495 |
8701
8844
9059 |
| G5 |
9399 |
0885 |
| G4 |
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763 |
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623 |
| G3 |
98170
01491 |
44914
38104 |
| G2 |
82306 |
53050 |
| G1 |
01118 |
98498 |
| ĐB |
306211 |
506540 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 1,4 |
| 1 | 1,8 | 3,4,4,6 |
| 2 | 9 | 3 |
| 3 | 3,4 | 3,5 |
| 4 | 5 | 0,4 |
| 5 | 5 | 0,9 |
| 6 | 3 | |
| 7 | 0,5 | 5 |
| 8 | 3,6,9 | 2,5 |
| 9 | 1,5,6,9 | 8,8 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- An Giang16h15'
- Bình Thuận16h15'
- Tây Ninh16h15'
- Bình Định17h15'
- Quảng Bình17h15'
- Quảng Trị17h15'
- Power 6/5518h15'
- Max 3D Pro18h15'