XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 3 » XSMT ngày 5-5-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
89 |
53 |
| G7 |
759 |
144 |
| G6 |
8698
6386
0152 |
3760
9086
2149 |
| G5 |
9738 |
0275 |
| G4 |
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253 |
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618 |
| G3 |
16510
92733 |
26889
49746 |
| G2 |
04862 |
04795 |
| G1 |
30932 |
54793 |
| ĐB |
747878 |
328943 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 0 | 0,8 |
| 2 | 0 | 9 |
| 3 | 2,2,3,8 | 0,9 |
| 4 | 8 | 3,4,6,9 |
| 5 | 2,3,9 | 3 |
| 6 | 2 | 0 |
| 7 | 7,8 | 5,8 |
| 8 | 0,5,6,9 | 6,9 |
| 9 | 8 | 3,5 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 4-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
94 |
41 |
| G7 |
051 |
013 |
| G6 |
2074
7465
5316 |
2437
0049
8094 |
| G5 |
1201 |
8824 |
| G4 |
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438 |
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202 |
| G3 |
05582
47549 |
29793
94486 |
| G2 |
32017 |
66216 |
| G1 |
55081 |
27829 |
| ĐB |
559552 |
063739 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 2,3 |
| 1 | 6,7 | 3,6,9 |
| 2 | 9,9 | 4,9 |
| 3 | 8 | 7,9 |
| 4 | 5,5,9 | 1,1,9,9 |
| 5 | 1,2,2 | 9 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 1,2 | 6 |
| 9 | 4,5 | 3,4 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 3-5-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
09 |
00 |
08 |
| G7 |
478 |
465 |
042 |
| G6 |
2119
5897
5221 |
0392
9478
0614 |
3875
2784
4674 |
| G5 |
4053 |
2895 |
2801 |
| G4 |
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787 |
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744 |
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891 |
| G3 |
86920
54637 |
90443
39872 |
75662
58265 |
| G2 |
82285 |
36642 |
92548 |
| G1 |
22453 |
84952 |
87109 |
| ĐB |
150982 |
122248 |
155055 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8,9 | 0,0 | 1,8,9 |
| 1 | 9 | 4 | 2,8 |
| 2 | 0,1 | ||
| 3 | 1,7 | 9 | |
| 4 | 2,3,4,8 | 2,6,8 | |
| 5 | 3,3 | 2 | 5 |
| 6 | 3 | 5 | 2,5 |
| 7 | 1,8 | 1,2,8 | 4,5 |
| 8 | 2,5,7 | 4,5 | 1,4,7,8 |
| 9 | 7,9 | 2,5,5 | 1 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 2-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24 |
74 |
26 |
| G7 |
628 |
480 |
651 |
| G6 |
7449
4197
7923 |
0826
0256
2762 |
2363
2888
9462 |
| G5 |
7453 |
7599 |
4723 |
| G4 |
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990 |
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257 |
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454 |
| G3 |
20842
35094 |
68514
04791 |
92811
72035 |
| G2 |
00104 |
47875 |
87445 |
| G1 |
01079 |
41084 |
72144 |
| ĐB |
192479 |
802963 |
178608 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4 | 4,7,8 | |
| 1 | 4 | 1,2 | |
| 2 | 3,4,8 | 6 | 3,5,6,6 |
| 3 | 0,9 | 5 | |
| 4 | 1,2,9 | 7 | 4,5 |
| 5 | 3 | 6,7,7,8 | 1,4 |
| 6 | 2,7 | 2,3 | 2,3 |
| 7 | 9,9 | 4,5 | |
| 8 | 7 | 0,4,4 | 8,9 |
| 9 | 0,4,4,7 | 1,9 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 1-5-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
17 |
23 |
| G7 |
254 |
697 |
| G6 |
9730
1290
0796 |
6891
6318
4407 |
| G5 |
8793 |
9095 |
| G4 |
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471 |
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829 |
| G3 |
19600
53384 |
71220
02427 |
| G2 |
22491 |
84193 |
| G1 |
50961 |
09391 |
| ĐB |
071730 |
249317 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,4 | 6,7 |
| 1 | 7 | 7,8 |
| 2 | 0,3,5,7,9 | |
| 3 | 0,0,3 | 8 |
| 4 | ||
| 5 | 4 | 2 |
| 6 | 1,3,5 | 1 |
| 7 | 1,5 | |
| 8 | 4 | 4 |
| 9 | 0,1,3,3,6 | 1,1,3,5,7 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 30-4-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57 |
31 |
91 |
| G7 |
222 |
943 |
436 |
| G6 |
7512
5067
4773 |
1132
5040
0159 |
6951
8572
9602 |
| G5 |
3565 |
7056 |
2172 |
| G4 |
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607 |
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418 |
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105 |
| G3 |
06179
10894 |
91117
41606 |
63193
35298 |
| G2 |
73329 |
46897 |
80790 |
| G1 |
81275 |
88233 |
95326 |
| ĐB |
502849 |
675956 |
486953 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 2,5 |
| 1 | 2 | 7,7,8,8 | |
| 2 | 2,7,9 | 5,6 | |
| 3 | 4 | 1,2,3,7 | 6,6 |
| 4 | 9 | 0,3 | |
| 5 | 6,7 | 1,6,6,9 | 1,3,4 |
| 6 | 0,5,7 | 3 | |
| 7 | 3,5,9 | 2 | 2,2,3 |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 4,4,7 | 7 | 0,1,3,7,8 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 29-4-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
88 |
74 |
| G7 |
635 |
139 |
| G6 |
1838
3225
3044 |
6302
5348
0067 |
| G5 |
4902 |
0698 |
| G4 |
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386 |
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862 |
| G3 |
40276
36842 |
02538
49793 |
| G2 |
28600 |
67106 |
| G1 |
80526 |
54085 |
| ĐB |
618399 |
933564 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 2,6 |
| 1 | 9,9 | |
| 2 | 3,4,5,5,6 | |
| 3 | 5,8 | 0,8,9 |
| 4 | 2,4,6 | 6,8 |
| 5 | 6 | 7 |
| 6 | 2,4,7 | |
| 7 | 6 | 4 |
| 8 | 6,8 | 5,5 |
| 9 | 2,9 | 3,8 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc