XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 3 » XSMT ngày 14-4-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
13 |
75 |
| G7 |
742 |
942 |
| G6 |
8878
3092
0961 |
8921
7697
2023 |
| G5 |
3376 |
0304 |
| G4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830 |
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346 |
| G3 |
88064
65078 |
99420
58991 |
| G2 |
86787 |
10783 |
| G1 |
67739 |
10198 |
| ĐB |
426865 |
359577 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,4 | |
| 1 | 3 | |
| 2 | 9 | 0,1,3 |
| 3 | 0,0,9 | 9 |
| 4 | 2 | 2,4,6,8 |
| 5 | 2,3 | |
| 6 | 1,4,5 | |
| 7 | 6,6,8,8 | 2,3,5,7 |
| 8 | 7 | 3 |
| 9 | 2,5 | 1,7,8 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 13-4-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
04 |
80 |
| G7 |
412 |
847 |
| G6 |
5351
1560
4074 |
2329
1942
8380 |
| G5 |
0260 |
0962 |
| G4 |
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579 |
| G3 |
80514
80333 |
72830
41721 |
| G2 |
05319 |
34106 |
| G1 |
17913 |
24327 |
| ĐB |
705900 |
524115 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,4 | 5,6 |
| 1 | 2,3,4,9 | 5 |
| 2 | 2 | 1,7,9 |
| 3 | 3 | 0 |
| 4 | 3 | 2,7 |
| 5 | 1 | 9 |
| 6 | 0,0,4,6,9 | 2 |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 2,5 | 0,0,1,8,9 |
| 9 | 0 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 12-4-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24 |
39 |
03 |
| G7 |
467 |
183 |
175 |
| G6 |
6469
0928
9060 |
4855
5784
3606 |
7861
4841
0910 |
| G5 |
9817 |
7130 |
9862 |
| G4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814 |
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846 |
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014 |
| G3 |
76867
76983 |
54335
63721 |
87746
73391 |
| G2 |
99482 |
78002 |
63011 |
| G1 |
70476 |
22283 |
29371 |
| ĐB |
243524 |
259939 |
878653 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6 | 1,3,3 | |
| 1 | 4,7 | 2 | 0,1,4,8 |
| 2 | 4,4,8 | 1 | 8 |
| 3 | 9 | 0,5,9,9 | 5 |
| 4 | 1,7,9 | 2,6 | 0,1,6 |
| 5 | 2 | 5,7 | 3 |
| 6 | 0,7,7,9 | 1,2 | |
| 7 | 6,7 | 8 | 1,5 |
| 8 | 2,3 | 2,3,3,4 | |
| 9 | 0 | 1 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 11-4-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12 |
92 |
48 |
| G7 |
190 |
119 |
276 |
| G6 |
8003
5666
3806 |
1871
7291
3119 |
5697
3979
0247 |
| G5 |
4741 |
7230 |
5415 |
| G4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832 |
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331 |
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145 |
| G3 |
95122
79489 |
81836
27678 |
19399
46221 |
| G2 |
25851 |
17067 |
29737 |
| G1 |
48155 |
56417 |
39565 |
| ĐB |
115128 |
443100 |
578964 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,6,7,8 | 0 | |
| 1 | 2 | 7,9,9 | 5 |
| 2 | 2,3,8 | 3 | 1 |
| 3 | 2 | 0,1,6 | 2,7 |
| 4 | 0,1 | 3,6 | 5,7,8,8 |
| 5 | 1,5 | 8 | |
| 6 | 6 | 6,7 | 3,4,5,6 |
| 7 | 5 | 1,1,8,9 | 6,9 |
| 8 | 9 | 0 | |
| 9 | 0 | 1,2 | 7,9 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 10-4-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
97 |
86 |
| G7 |
487 |
216 |
| G6 |
6216
3930
8330 |
7701
3584
6874 |
| G5 |
4977 |
2839 |
| G4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695 |
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971 |
| G3 |
78227
11096 |
89310
90304 |
| G2 |
91801 |
03460 |
| G1 |
48159 |
73862 |
| ĐB |
588200 |
421355 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 1,4,4 |
| 1 | 6 | 0,4,6 |
| 2 | 0,7 | |
| 3 | 0,0,8 | 7,9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1,9 | 5 |
| 6 | 7 | 0,1,2 |
| 7 | 1,1,7 | 1,4 |
| 8 | 7 | 4,6,9 |
| 9 | 5,6,7 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 9-4-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62 |
34 |
16 |
| G7 |
434 |
904 |
234 |
| G6 |
8737
8289
7420 |
5471
1032
8839 |
7182
3423
3097 |
| G5 |
4919 |
9089 |
2174 |
| G4 |
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863 |
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405 |
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253 |
| G3 |
07647
19911 |
05658
88936 |
39651
22915 |
| G2 |
78252 |
19014 |
45203 |
| G1 |
31844 |
42228 |
15524 |
| ĐB |
826200 |
546768 |
009140 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4,5,7 | 3 |
| 1 | 1,9 | 4,4 | 5,6,9 |
| 2 | 0,0 | 1,8 | 3,4 |
| 3 | 4,4,7 | 2,4,4,6,8,9 | 0,4 |
| 4 | 4,5,7 | 0 | |
| 5 | 2 | 8 | 1,3 |
| 6 | 1,2,3 | 8 | |
| 7 | 1 | 1,4 | |
| 8 | 6,9 | 5,9 | 2,3,4 |
| 9 | 8 | 5,7 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 8-4-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
35 |
07 |
| G7 |
678 |
043 |
| G6 |
1574
4984
6022 |
3016
1887
1983 |
| G5 |
5767 |
2307 |
| G4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717 |
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512 |
| G3 |
60459
46165 |
15567
85488 |
| G2 |
96422 |
14837 |
| G1 |
87078 |
00392 |
| ĐB |
765097 |
732501 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1,7,7 |
| 1 | 7 | 1,2,2,6 |
| 2 | 2,2,3,3 | 0 |
| 3 | 5 | 4,7 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 9 | |
| 6 | 2,5,7,8 | 7 |
| 7 | 4,8,8 | 5,6 |
| 8 | 4 | 3,7,8 |
| 9 | 7 | 2 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc