XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 3 » XSMT ngày 3-11-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
48 |
83 |
| G7 |
514 |
476 |
| G6 |
9040
1037
1189 |
7191
3508
9829 |
| G5 |
3801 |
1743 |
| G4 |
55261
63899
77434
90519
21467
65751
02480 |
97300
51778
91102
62965
73937
34499
30841 |
| G3 |
62679
97277 |
71780
77428 |
| G2 |
57605 |
19113 |
| G1 |
71519 |
03387 |
| ĐB |
067365 |
698154 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 0,2,8 |
| 1 | 4,9,9 | 3 |
| 2 | 8,9 | |
| 3 | 4,7 | 7 |
| 4 | 0,8 | 1,3 |
| 5 | 1 | 4 |
| 6 | 1,5,7 | 5 |
| 7 | 7,9 | 6,8 |
| 8 | 0,9 | 0,3,7 |
| 9 | 9 | 1,9 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 2-11-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
47 |
55 |
| G7 |
575 |
898 |
| G6 |
7901
6089
9126 |
9437
4408
9350 |
| G5 |
7166 |
8102 |
| G4 |
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550 |
25017
83448
32274
53969
30880
57951
34970 |
| G3 |
86105
99284 |
47113
76367 |
| G2 |
15139 |
56297 |
| G1 |
30024 |
73311 |
| ĐB |
410103 |
498721 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,3,5 | 2,8 |
| 1 | 6 | 1,3,7 |
| 2 | 4,6 | 1 |
| 3 | 9 | 7 |
| 4 | 0,1,7 | 8 |
| 5 | 0 | 0,1,5 |
| 6 | 6,7 | 7,9 |
| 7 | 5,5 | 0,4 |
| 8 | 4,9 | 0 |
| 9 | 4 | 7,8 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 1-11-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
94 |
57 |
36 |
| G7 |
588 |
605 |
881 |
| G6 |
2837
4099
9211 |
9218
0891
8245 |
5632
4241
5229 |
| G5 |
9570 |
1262 |
3420 |
| G4 |
94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719 |
96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100 |
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949 |
| G3 |
47179
51885 |
56901
33353 |
22181
76455 |
| G2 |
37682 |
88817 |
09096 |
| G1 |
17563 |
48795 |
99246 |
| ĐB |
155421 |
064116 |
473138 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,5 | ||
| 1 | 1,9 | 3,6,7,8 | |
| 2 | 1,2 | 2 | 0,6,8,9 |
| 3 | 5,7 | 2,6,8,9 | |
| 4 | 5,5 | 1,6,9 | |
| 5 | 9 | 3,7 | 5,9 |
| 6 | 3 | 2 | |
| 7 | 0,3,9 | 5,7 | 0 |
| 8 | 0,2,5,8,8 | 8 | 1,1,7 |
| 9 | 4,9 | 1,5 | 6 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 31-10-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57 |
28 |
13 |
| G7 |
429 |
390 |
986 |
| G6 |
6883
9774
8737 |
2720
0005
7864 |
8077
3066
4724 |
| G5 |
6931 |
1604 |
6308 |
| G4 |
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924 |
06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231 |
30336
20796
69745
14518
71851
47849
68162 |
| G3 |
62314
61179 |
88958
90670 |
53858
91834 |
| G2 |
77601 |
71403 |
83119 |
| G1 |
83587 |
42435 |
12944 |
| ĐB |
068840 |
375560 |
892021 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3,4,5 | 8 |
| 1 | 4 | 1,4 | 3,8,9 |
| 2 | 2,4,9 | 0,8 | 1,4 |
| 3 | 1,7,8,9 | 1,5 | 4,6 |
| 4 | 0 | 0,4,5 | 4,5,9 |
| 5 | 0,7 | 1,8 | 1,8 |
| 6 | 0,4 | 2,6 | |
| 7 | 4,9 | 0 | 7 |
| 8 | 3,4,7 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 30-10-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
42 |
07 |
| G7 |
902 |
592 |
| G6 |
5481
0316
3115 |
6874
6479
1386 |
| G5 |
6721 |
3489 |
| G4 |
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963 |
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887 |
| G3 |
05964
68264 |
46191
02704 |
| G2 |
82122 |
23908 |
| G1 |
79969 |
57583 |
| ĐB |
197158 |
721539 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 4,7,8,8 |
| 1 | 5,6 | |
| 2 | 1,1,1,2 | |
| 3 | 9 | |
| 4 | 1,2 | 4 |
| 5 | 7,8 | |
| 6 | 3,4,4,9 | |
| 7 | 2,4,4,7,9 | |
| 8 | 1,9 | 0,3,6,7,9 |
| 9 | 1,2 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 29-10-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
11 |
95 |
92 |
| G7 |
412 |
990 |
321 |
| G6 |
5747
3515
5084 |
9038
2845
0595 |
3995
8486
2435 |
| G5 |
6623 |
5732 |
7426 |
| G4 |
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651 |
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114 |
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698 |
| G3 |
87592
07545 |
26043
09675 |
46436
05013 |
| G2 |
32282 |
06154 |
36928 |
| G1 |
63319 |
19264 |
79792 |
| ĐB |
822002 |
157177 |
928924 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 | |
| 1 | 1,2,5,9 | 4 | 3 |
| 2 | 1,3 | 1,1,4,6,8 | |
| 3 | 0 | 2,8 | 5,6 |
| 4 | 5,6,7 | 3,5 | 3,5 |
| 5 | 1,6 | 4 | |
| 6 | 1,2 | 3,3,4,6 | 6 |
| 7 | 2,5,7 | 6 | |
| 8 | 2,4 | 6 | |
| 9 | 2 | 0,5,5,8 | 0,2,2,5,8 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 28-10-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
57 |
65 |
| G7 |
842 |
669 |
| G6 |
1678
8160
8757 |
9194
1747
2762 |
| G5 |
3844 |
5152 |
| G4 |
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601 |
61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060 |
| G3 |
93773
96756 |
75710
30192 |
| G2 |
20446 |
48353 |
| G1 |
55302 |
58388 |
| ĐB |
462811 |
392998 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,2 | 4,6 |
| 1 | 1 | 0,7 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 8 | |
| 4 | 2,4,6 | 7 |
| 5 | 6,7,7 | 2,3 |
| 6 | 0,2 | 0,2,2,5,9 |
| 7 | 3,8 | |
| 8 | 8 | 6,8 |
| 9 | 5,9 | 2,4,4,8 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc