XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 7 » XSMT ngày 17-1-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
76 |
42 |
02 |
| G7 |
209 |
091 |
901 |
| G6 |
5333
6848
7903 |
7881
4454
8661 |
7516
9604
2900 |
| G5 |
3789 |
6266 |
1006 |
| G4 |
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167 |
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423 |
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255 |
| G3 |
63688
16529 |
35174
76195 |
08495
78827 |
| G2 |
36582 |
01557 |
66407 |
| G1 |
07644 |
38629 |
87941 |
| ĐB |
378347 |
236692 |
444503 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,9 | 0,1,2,3,3,4,6,7 | |
| 1 | 8 | 6,9 | |
| 2 | 9,9 | 3,6,9 | 5,7 |
| 3 | 3 | 8 | 6 |
| 4 | 1,4,7,8 | 2 | 1 |
| 5 | 3,4,4,7 | 5 | |
| 6 | 7 | 1,6 | |
| 7 | 2,3,6 | 4 | 7 |
| 8 | 2,8,8,9 | 1 | |
| 9 | 9 | 0,1,2,5 | 4,5 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 16-1-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
57 |
00 |
| G7 |
241 |
019 |
| G6 |
4734
1393
4125 |
4950
5293
6946 |
| G5 |
2871 |
0700 |
| G4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519 |
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177 |
| G3 |
34330
89732 |
18656
60151 |
| G2 |
39722 |
94202 |
| G1 |
96165 |
81445 |
| ĐB |
480145 |
544987 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 0,0,2,2 |
| 1 | 9 | 9 |
| 2 | 2,5 | 1 |
| 3 | 0,2,4,6 | |
| 4 | 1,5,5 | 5,6 |
| 5 | 7,7 | 0,1,6 |
| 6 | 5 | 3 |
| 7 | 1 | 5,7 |
| 8 | 7 | 1,7 |
| 9 | 3,8 | 3,5 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 15-1-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
92 |
88 |
89 |
| G7 |
674 |
389 |
034 |
| G6 |
0725
6370
7872 |
8396
6578
2062 |
6783
2394
4756 |
| G5 |
7091 |
7603 |
6894 |
| G4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870 |
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479 |
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085 |
| G3 |
32511
75281 |
24032
63256 |
62303
05559 |
| G2 |
71550 |
44477 |
35834 |
| G1 |
27772 |
88864 |
78683 |
| ĐB |
118336 |
174594 |
130781 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1,3 | 3,3 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 5,5,7 | 0,3 | |
| 3 | 6 | 2 | 4,4 |
| 4 | 4,7 | ||
| 5 | 0 | 2,6 | 6,9,9 |
| 6 | 2,3,4 | ||
| 7 | 0,0,2,2,4 | 7,8,9 | 0 |
| 8 | 1,4 | 6,8,9 | 1,3,3,5,8,9 |
| 9 | 1,1,2,9 | 4,6 | 4,4 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 14-1-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
74 |
66 |
| G7 |
310 |
768 |
| G6 |
2974
6022
6651 |
9774
2198
0454 |
| G5 |
4425 |
0119 |
| G4 |
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414 |
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891 |
| G3 |
00504
43301 |
26379
13701 |
| G2 |
39388 |
48368 |
| G1 |
49417 |
07369 |
| ĐB |
126704 |
507450 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,4,4,6 | 1,2,7,9 |
| 1 | 0,4,7 | 1,9 |
| 2 | 2,5 | |
| 3 | ||
| 4 | 9 | |
| 5 | 1 | 0,4 |
| 6 | 0 | 6,6,8,8,9 |
| 7 | 4,4,9 | 4,9 |
| 8 | 7,8,8 | |
| 9 | 8 | 1,8 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 13-1-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
57 |
80 |
| G7 |
753 |
644 |
| G6 |
1998
4405
7395 |
5911
0096
9552 |
| G5 |
0534 |
2081 |
| G4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197 |
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809 |
| G3 |
27409
38406 |
35262
69002 |
| G2 |
14199 |
75403 |
| G1 |
31715 |
16293 |
| ĐB |
006419 |
287605 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5,6,9 | 2,3,5,9 |
| 1 | 5,9 | 1,7 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 |
| 4 | 0,4 | |
| 5 | 3,7 | 2 |
| 6 | 2 | |
| 7 | ||
| 8 | 4,6,9,9 | 0,0,1,9 |
| 9 | 2,5,7,8,9 | 3,6,8 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 12-1-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
41 |
06 |
| G7 |
769 |
158 |
| G6 |
9875
9476
1087 |
5030
2678
9339 |
| G5 |
3219 |
1499 |
| G4 |
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464 |
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213 |
| G3 |
14446
65378 |
56906
12226 |
| G2 |
04957 |
11152 |
| G1 |
38437 |
71307 |
| ĐB |
640801 |
321282 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6,6,7,7 |
| 1 | 9 | 3 |
| 2 | 5 | 6 |
| 3 | 4,7 | 0,9 |
| 4 | 1,6,8 | |
| 5 | 0,7,7 | 1,2,8 |
| 6 | 4,9 | |
| 7 | 5,5,6,8 | 8 |
| 8 | 7 | 0,2,6 |
| 9 | 3,5,9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-1-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
37 |
23 |
25 |
| G7 |
993 |
674 |
460 |
| G6 |
9299
0875
8511 |
6550
1839
6750 |
1857
0499
0098 |
| G5 |
8551 |
9716 |
7984 |
| G4 |
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001 |
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740 |
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677 |
| G3 |
64417
92083 |
61390
46164 |
55284
10890 |
| G2 |
27441 |
70447 |
39064 |
| G1 |
15456 |
80242 |
78884 |
| ĐB |
935846 |
723063 |
672315 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 1,2,7 | 6 | 5 |
| 2 | 3 | 3,5,6 | |
| 3 | 7 | 9 | 5 |
| 4 | 1,6 | 0,2,4,7 | 1 |
| 5 | 1,6 | 0,0 | 7 |
| 6 | 1 | 0,3,4 | 0,4 |
| 7 | 5 | 4,5 | 3,6,7 |
| 8 | 3,5 | 0,9 | 4,4,4 |
| 9 | 2,3,6,6,9 | 0 | 0,8,9 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Đà Lạt16h15'
- Kiên Giang16h15'
- Tiền Giang16h15'
- Khánh Hòa17h15'
- Kon Tum17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Mega 6/4518h15'