Trực tiếp XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 2-3-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
|
|
| G7 |
|
|
| G6 |
|
|
| G5 | ||
| G4 | ||
| G3 | ||
| G2 | ||
| G1 | ||
| ĐB |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 1-3-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
95 |
00 |
08 |
| G7 |
402 |
978 |
225 |
| G6 |
0150
2944
4031 |
1677
1603
2406 |
7604
7001
4550 |
| G5 |
7615 |
6975 |
6103 |
| G4 |
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027 |
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267 |
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638 |
| G3 |
63085
92351 |
83765
54988 |
94920
79888 |
| G2 |
16102 |
20191 |
50046 |
| G1 |
18119 |
72887 |
74764 |
| ĐB |
131340 |
453019 |
600510 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 0,3,6,9 | 1,3,4,6,8 |
| 1 | 5,9 | 4,8,9 | 0 |
| 2 | 7 | 0,2,5,6 | |
| 3 | 1,8,9 | 0 | 8 |
| 4 | 0,4,7 | 7 | 6,7 |
| 5 | 0,1,5 | 0 | |
| 6 | 5,7 | 4 | |
| 7 | 9 | 1,5,7,8 | |
| 8 | 5,5 | 7,8 | 8 |
| 9 | 5 | 1 | 4,8 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 28-2-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
26 |
14 |
47 |
| G7 |
150 |
405 |
166 |
| G6 |
0378
1761
2088 |
5501
6841
4969 |
0601
7110
7832 |
| G5 |
7155 |
5227 |
5178 |
| G4 |
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192 |
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841 |
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947 |
| G3 |
43236
98426 |
97612
35384 |
18760
23653 |
| G2 |
97609 |
24344 |
96191 |
| G1 |
64122 |
30502 |
49446 |
| ĐB |
796736 |
709929 |
362388 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1,2,3,5 | 1 |
| 1 | 2,3,9 | 0,2,4 | 0,0,2,9 |
| 2 | 2,3,6,6 | 7,9,9 | |
| 3 | 6,6,6 | 2 | |
| 4 | 7 | 1,1,4,8 | 6,7,7 |
| 5 | 0,5 | 3,7 | |
| 6 | 1 | 9 | 0,6 |
| 7 | 8 | 4 | 0,8 |
| 8 | 8 | 0,4 | 8 |
| 9 | 2 | 1,3 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 27-2-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
16 |
91 |
| G7 |
761 |
571 |
| G6 |
4746
0599
9961 |
6225
2674
7083 |
| G5 |
9092 |
8329 |
| G4 |
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183 |
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300 |
| G3 |
47761
55776 |
07127
50812 |
| G2 |
72238 |
67062 |
| G1 |
20033 |
64016 |
| ĐB |
888821 |
687330 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0,9 |
| 1 | 1,6,9,9 | 1,2,4,6 |
| 2 | 1,7 | 3,5,7,9 |
| 3 | 3,8 | 0,2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 1,1,1 | 2 |
| 7 | 6 | 1,4 |
| 8 | 3 | 3,5 |
| 9 | 2,7,9 | 1 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 26-2-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85 |
56 |
61 |
| G7 |
086 |
573 |
142 |
| G6 |
1358
9492
6140 |
0402
5439
4259 |
4886
2588
1496 |
| G5 |
5302 |
6662 |
9975 |
| G4 |
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939 |
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829 |
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924 |
| G3 |
95823
83225 |
88586
14870 |
42956
47785 |
| G2 |
17611 |
71883 |
66314 |
| G1 |
92353 |
47685 |
29077 |
| ĐB |
099520 |
304497 |
393151 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | |
| 1 | 1,6 | 2,4,8 | |
| 2 | 0,1,3,5 | 0,1,2,5,6,9 | 2,4 |
| 3 | 9 | 9 | |
| 4 | 0,0 | 2 | 2 |
| 5 | 3,8 | 6,9 | 1,3,6 |
| 6 | 2 | 1,5 | |
| 7 | 7 | 0,3 | 5,7,8 |
| 8 | 2,5,6 | 3,5,6 | 5,6,8 |
| 9 | 2,3 | 7 | 6 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 25-2-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
56 |
89 |
| G7 |
598 |
058 |
| G6 |
1633
7722
1737 |
5339
3399
0426 |
| G5 |
9616 |
2589 |
| G4 |
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624 |
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729 |
| G3 |
38933
07099 |
22910
55986 |
| G2 |
41085 |
35117 |
| G1 |
99725 |
77855 |
| ĐB |
203857 |
551175 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 |
| 1 | 1,6 | 0,3,7 |
| 2 | 2,4,4,5 | 6,9 |
| 3 | 3,3,7 | 8,9 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 6,7 | 5,8 |
| 6 | 4 | 0 |
| 7 | 6 | 2,5 |
| 8 | 5 | 6,9,9 |
| 9 | 8,9 | 0,9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 24-2-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
79 |
18 |
| G7 |
464 |
333 |
| G6 |
1159
3559
8231 |
1969
4927
6061 |
| G5 |
3507 |
3697 |
| G4 |
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256 |
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028 |
| G3 |
94659
12791 |
07699
38283 |
| G2 |
19513 |
35724 |
| G1 |
42218 |
68492 |
| ĐB |
539499 |
079507 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 1,7 |
| 1 | 3,5,8,8 | 8 |
| 2 | 1,2,4,7,8 | |
| 3 | 1 | 3 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 0,6,9,9,9 | 2 |
| 6 | 4 | 1,9 |
| 7 | 4,9 | |
| 8 | 3,4 | |
| 9 | 1,9 | 2,4,7,9 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Cà Mau16h15'
- Đồng Tháp16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Phú Yên17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Max 3D18h15'