XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-10-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52 |
91 |
21 |
| G7 |
262 |
556 |
483 |
| G6 |
0053
5866
8381 |
8287
0369
4055 |
5554
6647
8094 |
| G5 |
6993 |
5723 |
2119 |
| G4 |
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666 |
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913 |
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604 |
| G3 |
12000
59108 |
06124
43310 |
28930
78361 |
| G2 |
64472 |
80979 |
77022 |
| G1 |
48405 |
20441 |
43311 |
| ĐB |
158572 |
336941 |
715223 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,8 | 7 | 0,4,6,8 |
| 1 | 6,8 | 0,3,3 | 1,6,9 |
| 2 | 3 | 3,4 | 1,2,3 |
| 3 | 0,9 | ||
| 4 | 5 | 1,1,8 | 7 |
| 5 | 2,3,9 | 5,6 | 4 |
| 6 | 2,6,6 | 1,9 | 1,6 |
| 7 | 2,2 | 9 | |
| 8 | 1,3 | 7,8 | 3 |
| 9 | 3 | 1,7 | 4 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 10-10-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54 |
70 |
97 |
| G7 |
266 |
274 |
563 |
| G6 |
3681
1642
0735 |
2734
1841
7937 |
2187
4711
0648 |
| G5 |
0250 |
4928 |
5860 |
| G4 |
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490 |
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701 |
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415 |
| G3 |
36423
92289 |
28316
11137 |
27062
96358 |
| G2 |
62917 |
90352 |
66514 |
| G1 |
65774 |
52662 |
80546 |
| ĐB |
103614 |
308363 |
109977 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | ||
| 1 | 4,7 | 1,2,6 | 1,4,5,6,9 |
| 2 | 3,5 | 8 | 0,1 |
| 3 | 5 | 4,7,7 | |
| 4 | 2 | 1 | 6,8 |
| 5 | 0,4 | 2 | 8 |
| 6 | 6 | 1,2,3,8,9 | 0,2,3,8 |
| 7 | 1,4 | 0,0,4 | 7 |
| 8 | 0,1,4,5,9 | 1,7 | |
| 9 | 0,0 | 7 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 9-10-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
37 |
87 |
| G7 |
235 |
228 |
| G6 |
3075
1125
5652 |
1192
6066
6789 |
| G5 |
2141 |
3270 |
| G4 |
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889 |
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063 |
| G3 |
10260
53008 |
72214
50292 |
| G2 |
10547 |
15680 |
| G1 |
50934 |
60244 |
| ĐB |
163056 |
417882 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5,8 | |
| 1 | 6,9 | 4 |
| 2 | 5 | 8 |
| 3 | 4,5,7 | |
| 4 | 1,7 | 4,4 |
| 5 | 0,2,6 | 5 |
| 6 | 0,3 | 3,6 |
| 7 | 5 | 0,2,7 |
| 8 | 9 | 0,2,4,7,9 |
| 9 | 7 | 0,2,2 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 8-10-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43 |
52 |
01 |
| G7 |
014 |
280 |
374 |
| G6 |
1446
6154
3462 |
9884
5631
0358 |
3586
4963
8420 |
| G5 |
9188 |
6590 |
9050 |
| G4 |
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471 |
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235 |
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272 |
| G3 |
95370
34178 |
08779
95691 |
94700
34222 |
| G2 |
33467 |
84523 |
39566 |
| G1 |
70271 |
65724 |
40459 |
| ĐB |
456140 |
704417 |
071915 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | ||
| 1 | 4 | 7 | 4,5,9 |
| 2 | 3,4 | 0,2 | |
| 3 | 1,2,5,6 | 3 | |
| 4 | 0,3,6,6,7 | 6 | |
| 5 | 4 | 2,8 | 0,5,9 |
| 6 | 2,7 | 3 | 3,6 |
| 7 | 0,1,1,3,8 | 0,0,9 | 2,4 |
| 8 | 4,8,8 | 0,4 | 6,7 |
| 9 | 4 | 0,0,1 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 7-10-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
18 |
48 |
| G7 |
926 |
328 |
| G6 |
1751
5766
9056 |
5744
7741
8268 |
| G5 |
8203 |
4158 |
| G4 |
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179 |
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531 |
| G3 |
16357
58333 |
32323
83249 |
| G2 |
74954 |
33117 |
| G1 |
60463 |
07427 |
| ĐB |
935707 |
738705 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,3,7 | 5 |
| 1 | 8 | 0,3,4,7 |
| 2 | 5,6 | 3,7,8 |
| 3 | 3,8 | 1,6 |
| 4 | 1,4,8,9 | |
| 5 | 1,2,4,6,7,9 | 3,8 |
| 6 | 3,5,6 | 8 |
| 7 | 9 | 5 |
| 8 | ||
| 9 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 6-10-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
98 |
84 |
| G7 |
698 |
859 |
| G6 |
2588
7897
8059 |
4125
4112
4099 |
| G5 |
6315 |
1108 |
| G4 |
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013 |
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942 |
| G3 |
60262
13504 |
94700
08248 |
| G2 |
91303 |
37128 |
| G1 |
35694 |
65082 |
| ĐB |
438963 |
846121 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,4,4 | 0,8 |
| 1 | 3,5 | 2 |
| 2 | 3,6 | 1,2,5,5,8,8,9 |
| 3 | 9 | |
| 4 | 2,8 | |
| 5 | 9 | 9 |
| 6 | 2,3 | 1 |
| 7 | 1,5 | 6 |
| 8 | 8 | 2,4 |
| 9 | 4,7,8,8 | 9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 5-10-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
32 |
72 |
| G7 |
709 |
310 |
| G6 |
7306
5631
5808 |
2280
1256
2587 |
| G5 |
4366 |
0107 |
| G4 |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034 |
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817 |
| G3 |
73217
56441 |
80504
76581 |
| G2 |
82982 |
45402 |
| G1 |
88389 |
74244 |
| ĐB |
921241 |
918260 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,6,8,9 | 0,2,4,7 |
| 1 | 6,7 | 0,2,2,7 |
| 2 | 4 | |
| 3 | 1,2,4,7 | |
| 4 | 1,1 | 4 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 6 | 0 |
| 7 | 2,3 | |
| 8 | 2,9 | 0,1,6,7 |
| 9 | 8 | 6 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Cà Mau16h15'
- Đồng Tháp16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Phú Yên17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Max 3D18h15'