XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 20-7-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
68 |
88 |
| G7 |
151 |
504 |
| G6 |
2909
5178
9198 |
2436
0682
7098 |
| G5 |
9889 |
5116 |
| G4 |
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549 |
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083 |
| G3 |
53485
17971 |
77045
86960 |
| G2 |
61731 |
96341 |
| G1 |
70119 |
94304 |
| ĐB |
586052 |
666290 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 4,4 |
| 1 | 0,9 | 6 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 1,1 | 4,6 |
| 4 | 9 | 1,5 |
| 5 | 1,2,3 | 0 |
| 6 | 6,8 | 0 |
| 7 | 1,8,9 | |
| 8 | 5,9 | 2,3,7,8 |
| 9 | 0,8 | 0,2,5,8 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 19-7-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
44 |
06 |
44 |
| G7 |
727 |
079 |
186 |
| G6 |
5410
8953
6326 |
5799
1977
3820 |
1681
1204
2389 |
| G5 |
4023 |
0842 |
2492 |
| G4 |
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050 |
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964 |
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679 |
| G3 |
38024
75151 |
67790
16032 |
44907
58362 |
| G2 |
02883 |
61793 |
86743 |
| G1 |
84290 |
93485 |
24364 |
| ĐB |
048363 |
359736 |
136472 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4,4,5,7 | |
| 1 | 0,6 | 0 | |
| 2 | 3,4,6,7 | 0 | |
| 3 | 1 | 2,6 | |
| 4 | 4 | 2 | 3,4,8 |
| 5 | 0,1,1,2,3 | ||
| 6 | 0,3,7 | 0,4 | 2,4,5 |
| 7 | 0,7,9,9 | 1,2,9 | |
| 8 | 3 | 2,5 | 1,6,9 |
| 9 | 0 | 0,2,3,9 | 0,2 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 18-7-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28 |
24 |
06 |
| G7 |
174 |
909 |
064 |
| G6 |
6523
6682
2973 |
0569
3604
1039 |
4489
1272
5154 |
| G5 |
2446 |
7496 |
5344 |
| G4 |
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971 |
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368 |
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973 |
| G3 |
79830
62883 |
65665
92443 |
26532
13442 |
| G2 |
50534 |
17832 |
32292 |
| G1 |
82002 |
73420 |
19204 |
| ĐB |
874942 |
206975 |
858350 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4,9 | 2,4,6 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 3,8,8 | 0,4,4 | 0 |
| 3 | 0,2,4,4,8 | 2,3,9 | 2 |
| 4 | 2,6 | 3 | 2,4 |
| 5 | 8 | 0,4,6,9 | |
| 6 | 3,5,8,9 | 4 | |
| 7 | 1,3,4,4 | 3,5 | 2,3,9 |
| 8 | 2,3 | 0,9 | |
| 9 | 6,7 | 2 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 17-7-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
23 |
86 |
| G7 |
605 |
743 |
| G6 |
5750
7951
0006 |
2035
2386
5987 |
| G5 |
0305 |
1402 |
| G4 |
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877 |
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288 |
| G3 |
60706
63268 |
95282
43636 |
| G2 |
47082 |
81978 |
| G1 |
15304 |
36380 |
| ĐB |
592264 |
235581 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4,5,5,6,6 | 2 |
| 1 | 4,6 | 0,1 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 0 | 5,6 |
| 4 | 1 | 3 |
| 5 | 0,1 | |
| 6 | 4,6,8 | 1 |
| 7 | 7 | 0,0,8 |
| 8 | 2,7 | 0,1,2,6,6,7,8 |
| 9 | 3 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 16-7-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
34 |
75 |
50 |
| G7 |
361 |
159 |
441 |
| G6 |
3790
3751
6381 |
4138
3118
4314 |
2776
2747
8717 |
| G5 |
5182 |
5761 |
7759 |
| G4 |
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822 |
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122 |
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155 |
| G3 |
98559
04854 |
76033
25272 |
72165
34773 |
| G2 |
54531 |
91804 |
51087 |
| G1 |
09083 |
10533 |
48830 |
| ĐB |
715419 |
199063 |
751697 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,7 | ||
| 1 | 9 | 4,8 | 6,7 |
| 2 | 2 | 2 | |
| 3 | 1,4 | 3,3,3,8 | 0,1 |
| 4 | 6 | 1,7 | |
| 5 | 1,1,4,9 | 9 | 0,5,9 |
| 6 | 1,4,7 | 1,3 | 4,5,8 |
| 7 | 7 | 2,5 | 3,6 |
| 8 | 1,2,3,9 | 7 | 7,9,9 |
| 9 | 0 | 3,3 | 7 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 15-7-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
90 |
57 |
| G7 |
402 |
482 |
| G6 |
6751
2917
5233 |
4395
1897
3188 |
| G5 |
5676 |
8957 |
| G4 |
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651 |
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596 |
| G3 |
35232
20142 |
56183
77559 |
| G2 |
89357 |
25997 |
| G1 |
02324 |
92329 |
| ĐB |
257930 |
193826 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 7 | |
| 2 | 1,4 | 5,6,9 |
| 3 | 0,2,3 | 1 |
| 4 | 2 | 0,6 |
| 5 | 1,1,1,1,4,7 | 5,7,7,9 |
| 6 | ||
| 7 | 6,8 | |
| 8 | 6 | 2,3,8,8 |
| 9 | 0 | 5,6,7,7 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 14-7-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
36 |
98 |
| G7 |
918 |
453 |
| G6 |
9014
1169
3661 |
4753
6968
2576 |
| G5 |
3419 |
6032 |
| G4 |
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948 |
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384 |
| G3 |
80290
54760 |
28315
49381 |
| G2 |
91929 |
16738 |
| G1 |
19211 |
32093 |
| ĐB |
968054 |
209390 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 0,1,4,8,9 | 5 |
| 2 | 9 | 0 |
| 3 | 6,8 | 2,8 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 4 | 0,3,3,4 |
| 6 | 0,1,2,9 | 8 |
| 7 | 1,2,6 | |
| 8 | 1 | 1,4 |
| 9 | 0,5,9 | 0,1,3,8 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Cà Mau16h15'
- Đồng Tháp16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Phú Yên17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Max 3D18h15'