XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT thứ 6 » XSMT ngày 26-6-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
90 |
54 |
| G7 |
605 |
154 |
| G6 |
8879
6183
2686 |
3208
2711
9528 |
| G5 |
1940 |
9171 |
| G4 |
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143 |
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967 |
| G3 |
51545
16287 |
77929
97471 |
| G2 |
33328 |
24805 |
| G1 |
76101 |
82379 |
| ĐB |
520773 |
443945 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1,3,5 | 5,8 |
| 1 | 6 | 1,9 |
| 2 | 0,8 | 8,9,9 |
| 3 | ||
| 4 | 0,3,5 | 1,3,5 |
| 5 | 4,4,7 | |
| 6 | 4 | 7,9 |
| 7 | 3,9 | 1,1,9 |
| 8 | 3,6,7 | |
| 9 | 0,0,9 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 25-6-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
75 |
62 |
69 |
| G7 |
131 |
664 |
916 |
| G6 |
8809
0613
9142 |
4127
5706
2796 |
1153
5878
7560 |
| G5 |
5857 |
7801 |
2717 |
| G4 |
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997 |
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134 |
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501 |
| G3 |
26787
31400 |
87555
93861 |
06020
78058 |
| G2 |
18468 |
96448 |
04001 |
| G1 |
73622 |
58009 |
84898 |
| ĐB |
579093 |
787705 |
318032 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 1,5,6,9 | 1,1,3,5,8 |
| 1 | 3,9 | 3,7 | 6,7 |
| 2 | 2 | 0,7 | 0,3 |
| 3 | 1,9 | 4 | 2 |
| 4 | 1,2 | 4,8 | |
| 5 | 7 | 1,5 | 3,8 |
| 6 | 8 | 1,2,4 | 0,9 |
| 7 | 1,5 | 8 | |
| 8 | 2,7 | 4,5 | |
| 9 | 3,3,7 | 6,9 | 8 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 24-6-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
72 |
81 |
| G7 |
512 |
677 |
| G6 |
4833
3349
2742 |
4222
7727
0232 |
| G5 |
0325 |
9943 |
| G4 |
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199 |
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712 |
| G3 |
05155
37357 |
63631
85489 |
| G2 |
94872 |
94328 |
| G1 |
76232 |
74122 |
| ĐB |
035170 |
323992 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4 | |
| 1 | 2,9 | 2,9 |
| 2 | 5,7 | 2,2,2,7,8 |
| 3 | 2,3,6,8 | 1,2 |
| 4 | 2,9 | 3 |
| 5 | 5,7 | 2,9 |
| 6 | ||
| 7 | 0,2,2 | 7 |
| 8 | 1 | 1,9 |
| 9 | 9 | 2,3,4 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 23-6-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
42 |
80 |
| G7 |
927 |
127 |
| G6 |
9290
3974
2230 |
2370
5334
4325 |
| G5 |
1645 |
9068 |
| G4 |
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299 |
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777 |
| G3 |
89640
13576 |
20619
96880 |
| G2 |
65258 |
22364 |
| G1 |
07272 |
55753 |
| ĐB |
743275 |
548935 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 4,9 | 9 |
| 2 | 4,7,8 | 5,7 |
| 3 | 0 | 4,5 |
| 4 | 0,2,5 | 5 |
| 5 | 8 | 3 |
| 6 | 2,4,8 | |
| 7 | 2,4,5,6 | 0,7 |
| 8 | 1 | 0,0,0 |
| 9 | 0,1,9 | 2,6 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 22-6-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
43 |
70 |
| G7 |
828 |
407 |
| G6 |
3200
8783
1819 |
2696
8078
9341 |
| G5 |
9655 |
7887 |
| G4 |
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641 |
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469 |
| G3 |
63545
41808 |
82119
29145 |
| G2 |
74557 |
86332 |
| G1 |
85901 |
75346 |
| ĐB |
122206 |
957368 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,6,7,8 | 3,7 |
| 1 | 9 | 9,9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 1,3,5 | 1,1,4,5,6,7 |
| 5 | 2,5,7,8 | |
| 6 | 2 | 8,9 |
| 7 | 0,8 | |
| 8 | 3,3 | 7 |
| 9 | 3 | 1,6 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 21-6-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
93 |
06 |
49 |
| G7 |
393 |
546 |
069 |
| G6 |
8271
5840
7257 |
0943
1959
2480 |
2745
7974
0244 |
| G5 |
0220 |
6003 |
8847 |
| G4 |
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181 |
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088 |
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547 |
| G3 |
10827
15443 |
49624
01154 |
50647
88841 |
| G2 |
39826 |
36759 |
33279 |
| G1 |
62122 |
60043 |
96045 |
| ĐB |
024130 |
777871 |
010504 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 4 | |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 0,2,6,7,9 | 1,4 | |
| 3 | 0 | 5 | 1 |
| 4 | 0,3 | 3,3,5,6 | 1,4,5,5,7,7,7,7,9,9 |
| 5 | 0,5,7 | 4,9,9 | |
| 6 | 1 | 0 | 9 |
| 7 | 1 | 1 | 4,9 |
| 8 | 1 | 0,1,7,8 | 2,2,6 |
| 9 | 3,3,9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 20-6-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
83 |
81 |
10 |
| G7 |
811 |
723 |
429 |
| G6 |
4017
0552
3750 |
8446
9426
8318 |
4391
5309
9392 |
| G5 |
6136 |
3343 |
0020 |
| G4 |
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512 |
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804 |
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678 |
| G3 |
30950
11562 |
66243
48380 |
98254
67983 |
| G2 |
16941 |
79519 |
61654 |
| G1 |
14793 |
58819 |
85625 |
| ĐB |
293184 |
394046 |
144684 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8 | 4 | 9 |
| 1 | 1,2,7 | 8,9,9 | 0,5 |
| 2 | 9 | 3,6,6 | 0,5,9 |
| 3 | 6 | ||
| 4 | 1,3 | 0,3,3,3,6,6 | |
| 5 | 0,0,2,3 | 4,4 | |
| 6 | 2 | 1 | 6,7 |
| 7 | 3 | 1 | 8,9 |
| 8 | 3,4 | 0,1 | 0,2,3,4 |
| 9 | 3 | 4 | 1,2 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Bình Dương16h15'
- Trà Vinh16h15'
- Vĩnh Long16h15'
- Gia Lai17h15'
- Ninh Thuận17h15'
- Mega 6/4518h15'
- Max 3D18h15'