XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 6 » XSMT ngày 25-9-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
13 |
95 |
| G7 |
217 |
947 |
| G6 |
1901
2099
2205 |
2029
4629
3509 |
| G5 |
6015 |
8504 |
| G4 |
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950 |
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946 |
| G3 |
51688
71432 |
60076
61855 |
| G2 |
81957 |
97389 |
| G1 |
90284 |
37378 |
| ĐB |
905589 |
783153 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1,1,5 | 4,9 |
| 1 | 3,5,7 | 5,7 |
| 2 | 5,9,9 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 6,7 | |
| 5 | 0,1,7 | 3,3,5 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 6,7,8 | |
| 8 | 4,8,8,9,9 | 9 |
| 9 | 2,9 | 1,5 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 24-9-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97 |
03 |
99 |
| G7 |
850 |
169 |
026 |
| G6 |
6724
0678
1108 |
3925
4587
2116 |
2200
3063
9989 |
| G5 |
7166 |
7113 |
1776 |
| G4 |
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361 |
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780 |
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946 |
| G3 |
05058
60400 |
83111
05456 |
05936
80970 |
| G2 |
14561 |
25740 |
20922 |
| G1 |
33001 |
17227 |
06702 |
| ĐB |
273746 |
662102 |
562479 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,8 | 2,3 | 0,2 |
| 1 | 0,7 | 1,3,6 | |
| 2 | 0,4,6 | 2,5,7 | 2,6 |
| 3 | 1,9 | 6,8 | |
| 4 | 6 | 0,3 | 3,6 |
| 5 | 0,8 | 6 | 3,7 |
| 6 | 0,1,1,3,6 | 9,9 | 3,6 |
| 7 | 8 | 7 | 0,6,9 |
| 8 | 0,7 | 9 | |
| 9 | 7 | 4,9 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 23-9-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
58 |
35 |
| G7 |
587 |
376 |
| G6 |
4625
4606
9673 |
8070
3241
0194 |
| G5 |
7725 |
4135 |
| G4 |
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038 |
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413 |
| G3 |
23603
12203 |
01756
64635 |
| G2 |
35390 |
61216 |
| G1 |
50920 |
10518 |
| ĐB |
756753 |
001370 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,3,6 | |
| 1 | 3,6,8 | |
| 2 | 0,5,5,8 | 5 |
| 3 | 1,8 | 1,5,5,5 |
| 4 | 3 | 1,3 |
| 5 | 3,7,8,9 | 6 |
| 6 | ||
| 7 | 3 | 0,0,5,6 |
| 8 | 6,7 | 2,6 |
| 9 | 0 | 4 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 22-9-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
09 |
14 |
| G7 |
008 |
736 |
| G6 |
1216
4238
5555 |
9930
9130
2767 |
| G5 |
9521 |
7345 |
| G4 |
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646 |
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455 |
| G3 |
58849
58527 |
17663
53773 |
| G2 |
45425 |
84127 |
| G1 |
68607 |
10641 |
| ĐB |
256155 |
729996 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7,8,9 | |
| 1 | 6 | 0,4 |
| 2 | 1,5,7 | 7,9 |
| 3 | 8,9 | 0,0,6 |
| 4 | 3,6,9 | 1,5 |
| 5 | 0,3,5,5 | 5 |
| 6 | 3 | 3,7 |
| 7 | 3,5 | |
| 8 | 3 | 6,9 |
| 9 | 6,6 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 21-9-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
90 |
92 |
| G7 |
816 |
334 |
| G6 |
9613
1009
4055 |
8570
6420
5510 |
| G5 |
9224 |
1436 |
| G4 |
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841 |
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979 |
| G3 |
03575
85066 |
41132
95816 |
| G2 |
85843 |
27981 |
| G1 |
94413 |
12423 |
| ĐB |
626790 |
291869 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 1 | 3,3,6 | 0,6 |
| 2 | 4 | 0,1,3,3 |
| 3 | 2,4,6 | |
| 4 | 1,3 | 1,6 |
| 5 | 4,5 | 5 |
| 6 | 6 | 9 |
| 7 | 5,5,6 | 0,9 |
| 8 | 8 | 1 |
| 9 | 0,0,2,7 | 2,6 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 20-9-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
02 |
38 |
05 |
| G7 |
578 |
120 |
592 |
| G6 |
8140
8841
0988 |
1979
0637
2031 |
1933
0269
4372 |
| G5 |
6304 |
6917 |
8969 |
| G4 |
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881 |
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210 |
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615 |
| G3 |
01556
65043 |
33849
59078 |
08142
35339 |
| G2 |
66451 |
47012 |
40371 |
| G1 |
88612 |
72351 |
12242 |
| ĐB |
921848 |
595460 |
172613 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4 | 0,5,8 | |
| 1 | 2,8 | 0,2,7,9 | 3,5 |
| 2 | 3,8 | 0,0,2 | |
| 3 | 9 | 1,7,8,9 | 3,8,9 |
| 4 | 0,1,3,8,8 | 9 | 2,2 |
| 5 | 1,6 | 1 | 1,6 |
| 6 | 7 | 0,8 | 9,9 |
| 7 | 8 | 8,9 | 1,2 |
| 8 | 1,8 | 0 | |
| 9 | 2,2 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 19-9-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59 |
11 |
31 |
| G7 |
748 |
236 |
561 |
| G6 |
0445
0265
2238 |
7806
9198
2937 |
0650
4444
6562 |
| G5 |
2011 |
7526 |
7212 |
| G4 |
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406 |
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792 |
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391 |
| G3 |
90063
87306 |
20504
73701 |
90094
27983 |
| G2 |
99261 |
51019 |
26377 |
| G1 |
76319 |
86113 |
04218 |
| ĐB |
159464 |
159585 |
020239 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,6 | 1,4,5,6 | 0,6 |
| 1 | 1,9 | 1,3,9 | 2,2,8 |
| 2 | 6 | 8 | |
| 3 | 8 | 6,7 | 1,9 |
| 4 | 0,5,7,8 | 4 | |
| 5 | 9 | 2,5 | 0,9 |
| 6 | 1,3,4,4,5 | 1,2 | |
| 7 | 3 | 4,4 | 7,7 |
| 8 | 7 | 5,6 | 3 |
| 9 | 5 | 2,8 | 1,4 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Bình Phước16h15'
- Hậu Giang16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Long An16h15'
- Đà Nẵng17h15'
- Đắc Nông17h15'
- Quảng Ngãi17h15'
- Power 6/5518h15'
- Max 3D Pro18h15'