XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 7 » XSMT ngày 1-8-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
51 |
46 |
61 |
| G7 |
736 |
837 |
929 |
| G6 |
3629
5438
6712 |
7724
6340
5480 |
7930
5633
9718 |
| G5 |
2257 |
7950 |
0101 |
| G4 |
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596 |
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090 |
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340 |
| G3 |
21408
90948 |
02630
68317 |
73152
20833 |
| G2 |
53147 |
08040 |
54297 |
| G1 |
09880 |
33100 |
71293 |
| ĐB |
679999 |
820371 |
581622 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 0,2 | 1 |
| 1 | 2 | 7 | 6,8 |
| 2 | 9,9 | 4,8 | 2,9 |
| 3 | 3,6,8 | 0,6,7 | 0,2,3,3 |
| 4 | 7,8 | 0,0,6 | 0 |
| 5 | 1,7 | 0 | 2,7 |
| 6 | 1 | 0,1 | |
| 7 | 2 | 1,9 | 3 |
| 8 | 0,8 | 0 | 7 |
| 9 | 6,6,9 | 0,8 | 3,7 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 31-7-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
01 |
79 |
| G7 |
613 |
860 |
| G6 |
5311
8572
2115 |
3109
1159
9892 |
| G5 |
3116 |
4833 |
| G4 |
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078 |
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959 |
| G3 |
08346
04363 |
52574
57797 |
| G2 |
68407 |
20859 |
| G1 |
06738 |
80490 |
| ĐB |
988459 |
509439 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,7 | 9 |
| 1 | 1,3,5,6 | 1 |
| 2 | ||
| 3 | 8,9 | 3,4,9 |
| 4 | 6 | 7,7 |
| 5 | 1,2,9 | 9,9,9 |
| 6 | 3,5 | 0,1 |
| 7 | 2,8 | 4,9 |
| 8 | 5 | |
| 9 | 0,2,7,9 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 30-7-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
19 |
78 |
28 |
| G7 |
447 |
425 |
530 |
| G6 |
1516
3042
4985 |
3062
5122
9259 |
2137
0108
2089 |
| G5 |
5228 |
2513 |
6239 |
| G4 |
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921 |
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863 |
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609 |
| G3 |
56040
98935 |
47291
62989 |
46251
94681 |
| G2 |
51786 |
25818 |
64811 |
| G1 |
36519 |
97754 |
21987 |
| ĐB |
803410 |
969293 |
421281 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,8,9 | ||
| 1 | 0,6,9,9 | 3,8 | 1 |
| 2 | 1,8 | 2,3,5 | 8 |
| 3 | 4,5 | 0 | 0,6,7,7,9 |
| 4 | 0,2,2,7 | ||
| 5 | 5 | 4,9,9 | 1 |
| 6 | 2,3,4 | ||
| 7 | 1,2 | 8 | 0 |
| 8 | 5,6 | 8,9 | 1,1,2,7,9 |
| 9 | 3 | 1,3,4 | 9 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 29-7-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
58 |
98 |
| G7 |
164 |
936 |
| G6 |
4217
2413
1524 |
1667
2482
1583 |
| G5 |
6680 |
2425 |
| G4 |
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493 |
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494 |
| G3 |
61735
66084 |
78950
60248 |
| G2 |
88132 |
57507 |
| G1 |
89573 |
41584 |
| ĐB |
305740 |
351055 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7 | |
| 1 | 3,7,8 | |
| 2 | 4,7 | 2,5 |
| 3 | 2,2,5 | 6 |
| 4 | 0 | 8,9 |
| 5 | 8 | 0,1,5 |
| 6 | 4,8 | 7 |
| 7 | 3 | |
| 8 | 0,4,6 | 2,3,4,6 |
| 9 | 3,6 | 4,8,8,9 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 28-7-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
27 |
| G7 |
530 |
523 |
| G6 |
0299
1693
4447 |
0892
6073
4447 |
| G5 |
8313 |
3487 |
| G4 |
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895 |
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366 |
| G3 |
15349
20256 |
03058
84089 |
| G2 |
96693 |
31877 |
| G1 |
42981 |
98755 |
| ĐB |
365050 |
568982 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 0,3 | |
| 2 | 1,2 | 3,7,8 |
| 3 | 0,1 | |
| 4 | 7,9,9 | 3,5,7 |
| 5 | 0,6 | 5,8 |
| 6 | 1,6 | |
| 7 | 3,7 | |
| 8 | 1,1 | 2,3,7,9 |
| 9 | 3,3,3,5,9 | 2,7 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 27-7-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
51 |
77 |
| G7 |
873 |
695 |
| G6 |
5093
5691
1252 |
5810
2476
4394 |
| G5 |
7228 |
8438 |
| G4 |
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422 |
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334 |
| G3 |
64250
81458 |
40628
68942 |
| G2 |
27004 |
40654 |
| G1 |
53608 |
27100 |
| ĐB |
997718 |
728658 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,8 | 0 |
| 1 | 7,8 | 0,7 |
| 2 | 0,2,8 | 8 |
| 3 | 2,4,8,8 | |
| 4 | 2 | |
| 5 | 0,1,1,2,2,2,4,8 | 4,8 |
| 6 | ||
| 7 | 3 | 4,5,6,7 |
| 8 | 1 | |
| 9 | 1,3 | 4,5 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 26-7-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
38 |
39 |
94 |
| G7 |
038 |
453 |
424 |
| G6 |
2022
8596
3262 |
5432
4190
5245 |
6919
7434
9793 |
| G5 |
4481 |
6798 |
2047 |
| G4 |
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758 |
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628 |
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202 |
| G3 |
07613
59525 |
01060
90865 |
00793
58001 |
| G2 |
93302 |
06510 |
69093 |
| G1 |
06942 |
35414 |
22717 |
| ĐB |
672739 |
734892 |
122781 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1,1,2 | |
| 1 | 0,3 | 0,1,4,6 | 7,9,9 |
| 2 | 0,2,5 | 6,7,8 | 4 |
| 3 | 8,8,9 | 2,9 | 4 |
| 4 | 2 | 5,8 | 5,7 |
| 5 | 2,8 | 3 | 3 |
| 6 | 2 | 0,5,8 | |
| 7 | 4 | 2,5 | |
| 8 | 1 | 1 | |
| 9 | 2,6,9 | 0,2,8 | 3,3,3,4 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Đà Lạt16h15'
- Kiên Giang16h15'
- Tiền Giang16h15'
- Khánh Hòa17h15'
- Kon Tum17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Mega 6/4518h15'