XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT chủ nhật » XSMT ngày 24-5-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32 |
37 |
38 |
| G7 |
289 |
154 |
694 |
| G6 |
8501
7750
4098 |
6392
1851
2174 |
7470
1804
6936 |
| G5 |
2778 |
0574 |
2282 |
| G4 |
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378 |
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340 |
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848 |
| G3 |
95071
13120 |
82855
88995 |
69695
18389 |
| G2 |
52406 |
06000 |
79011 |
| G1 |
67779 |
36453 |
41391 |
| ĐB |
554022 |
179833 |
032740 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 0 | 3,4,7 |
| 1 | 7 | 1,2,3 | |
| 2 | 0,2 | ||
| 3 | 2 | 1,3,7 | 6,8 |
| 4 | 5,7 | 0,4 | 0,8 |
| 5 | 0,3,5 | 1,3,4,5 | |
| 6 | 1 | ||
| 7 | 1,8,8,9 | 4,4,5 | 0,5 |
| 8 | 2,9 | 7,9 | 2,9 |
| 9 | 7,8 | 2,5 | 1,4,5 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 23-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55 |
77 |
68 |
| G7 |
580 |
305 |
202 |
| G6 |
9049
2049
9688 |
9715
1967
3072 |
6344
1641
2784 |
| G5 |
1239 |
9705 |
2130 |
| G4 |
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964 |
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900 |
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207 |
| G3 |
55930
81714 |
89817
39186 |
47257
23133 |
| G2 |
59795 |
80102 |
45298 |
| G1 |
91116 |
94375 |
88158 |
| ĐB |
380518 |
819901 |
715514 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,5,5 | 1,2,6,7 | |
| 1 | 4,6,8 | 5,7 | 4 |
| 2 | 3 | ||
| 3 | 0,5,9,9 | 1 | 0,3 |
| 4 | 9,9 | 3 | 1,3,4 |
| 5 | 5,9 | 7,8,8 | |
| 6 | 4 | 7 | 8 |
| 7 | 2,5,7,8 | 5 | |
| 8 | 0,8 | 6 | 4,5 |
| 9 | 1,4,5 | 3,3,5 | 8 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 22-5-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
31 |
| G7 |
613 |
798 |
| G6 |
9568
2767
6803 |
5545
6262
1349 |
| G5 |
7947 |
5405 |
| G4 |
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791 |
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999 |
| G3 |
97316
93457 |
81070
66459 |
| G2 |
61988 |
66274 |
| G1 |
65548 |
71867 |
| ĐB |
954701 |
792291 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1,3,3 | 5 |
| 1 | 1,3,6 | 4 |
| 2 | ||
| 3 | 1 | |
| 4 | 2,4,7,8 | 1,5,9 |
| 5 | 7 | 9 |
| 6 | 7,8 | 0,2,7 |
| 7 | 0,4 | |
| 8 | 1,5,8 | 3,6 |
| 9 | 1,8 | 1,8,9,9 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 21-5-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15 |
55 |
93 |
| G7 |
152 |
692 |
996 |
| G6 |
9139
4953
7273 |
7379
8792
5182 |
8060
6365
3620 |
| G5 |
7875 |
5514 |
0691 |
| G4 |
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073 |
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456 |
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122 |
| G3 |
17560
49793 |
07273
81902 |
45111
07042 |
| G2 |
18373 |
26042 |
66444 |
| G1 |
17636 |
17147 |
14313 |
| ĐB |
773186 |
475351 |
306120 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3 | 2 | |
| 1 | 5 | 4,4 | 1,3 |
| 2 | 5,5 | 8 | 0,0,2,8 |
| 3 | 6,9 | 7 | |
| 4 | 1,2,4,7 | 2,4,8 | |
| 5 | 2,3 | 0,1,5,6 | 0,4,8 |
| 6 | 0,8 | 0,5 | |
| 7 | 0,3,3,3,5 | 3,9,9 | |
| 8 | 6 | 2 | |
| 9 | 3 | 2,2 | 1,3,6 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 20-5-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
28 |
| G7 |
815 |
387 |
| G6 |
2450
5900
7027 |
6691
7549
0767 |
| G5 |
4233 |
6713 |
| G4 |
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846 |
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005 |
| G3 |
99304
79089 |
01544
92194 |
| G2 |
07806 |
55773 |
| G1 |
63610 |
43462 |
| ĐB |
762531 |
914016 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,4,6 | 2,5,5 |
| 1 | 0,5,8,8 | 3,6,8,9 |
| 2 | 2,7,8,9 | 8 |
| 3 | 1,3 | 9 |
| 4 | 6,8 | 4,9 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 2,7 | |
| 7 | 3 | |
| 8 | 1,9 | 7 |
| 9 | 1,4,9 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 19-5-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
34 |
97 |
| G7 |
185 |
123 |
| G6 |
0767
3538
8294 |
2291
6689
6814 |
| G5 |
9250 |
3979 |
| G4 |
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759 |
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064 |
| G3 |
23776
07065 |
07041
42937 |
| G2 |
67245 |
74969 |
| G1 |
26802 |
74959 |
| ĐB |
637189 |
241360 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 |
| 1 | 4 | 3,4 |
| 2 | 3 | 3,4 |
| 3 | 4,6,8 | 7 |
| 4 | 5 | 1,1 |
| 5 | 0,9 | 9 |
| 6 | 5,7,8 | 0,2,4,9 |
| 7 | 5,6 | 9 |
| 8 | 5,9 | 9 |
| 9 | 4,9 | 1,1,7 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 18-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
24 |
76 |
| G7 |
565 |
683 |
| G6 |
3976
1622
7075 |
8223
3049
1124 |
| G5 |
5224 |
6917 |
| G4 |
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501 |
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305 |
| G3 |
97610
76122 |
07088
21154 |
| G2 |
80633 |
94449 |
| G1 |
53676 |
45818 |
| ĐB |
449399 |
133482 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 |
| 1 | 0 | 7,8 |
| 2 | 2,2,4,4 | 3,4,6 |
| 3 | 3 | 1 |
| 4 | 2 | 9,9 |
| 5 | 5 | 2,4 |
| 6 | 5,5 | 4 |
| 7 | 3,5,6,6,6 | 5,6 |
| 8 | 2,3,8 | |
| 9 | 1,9 | 4 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Đà Lạt16h15'
- Kiên Giang16h15'
- Tiền Giang16h15'
- Khánh Hòa17h15'
- Kon Tum17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Mega 6/4518h15'