XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT chủ nhật » XSMT ngày 8-2-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
81 |
94 |
49 |
| G7 |
792 |
487 |
586 |
| G6 |
9661
5379
2301 |
9259
7977
7267 |
6917
8439
0754 |
| G5 |
0715 |
8490 |
3749 |
| G4 |
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464 |
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436 |
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561 |
| G3 |
98481
67162 |
21165
25309 |
29412
46871 |
| G2 |
42055 |
41909 |
81208 |
| G1 |
21670 |
38289 |
61343 |
| ĐB |
691162 |
548788 |
356221 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 9,9,9 | 8 |
| 1 | 2,5 | 0 | 2,7 |
| 2 | 5 | 1 | 1 |
| 3 | 6,7 | 7,9 | |
| 4 | 1,3,7,9,9 | ||
| 5 | 5 | 9 | 4 |
| 6 | 1,2,2,4 | 5,7 | 1,3,5 |
| 7 | 0,9 | 2,3,7 | 1 |
| 8 | 1,1,1 | 7,8,9 | 6 |
| 9 | 2,5,9 | 0,4 | 5 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 7-2-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18 |
25 |
57 |
| G7 |
907 |
279 |
950 |
| G6 |
3082
6304
4074 |
4471
1318
0889 |
0674
0890
5002 |
| G5 |
5407 |
2152 |
3480 |
| G4 |
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861 |
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246 |
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524 |
| G3 |
90872
31811 |
33669
95035 |
41681
70333 |
| G2 |
75011 |
38471 |
48478 |
| G1 |
66846 |
91027 |
49807 |
| ĐB |
092929 |
049149 |
727264 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,7 | 2,7 | |
| 1 | 1,1,8 | 8 | 9 |
| 2 | 9 | 5,6,7,8 | 4 |
| 3 | 0,9 | 5 | 3,4 |
| 4 | 6 | 4,6,9 | 3 |
| 5 | 2 | 0,5,7,7 | |
| 6 | 1 | 3,9 | 4 |
| 7 | 2,4,5 | 1,1,4,9 | 4,8 |
| 8 | 2,9 | 0,9 | 0,1 |
| 9 | 2,9 | 0,3 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 6-2-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
74 |
19 |
| G7 |
782 |
069 |
| G6 |
0195
7430
1265 |
6764
8139
7446 |
| G5 |
2501 |
7011 |
| G4 |
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307 |
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344 |
| G3 |
76562
40611 |
40710
09645 |
| G2 |
33157 |
42996 |
| G1 |
73800 |
16453 |
| ĐB |
170260 |
549566 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,7 | 8 |
| 1 | 1,7 | 0,1,9 |
| 2 | 0 | 6 |
| 3 | 0,2 | 1,9 |
| 4 | 3 | 4,5,6 |
| 5 | 2,7 | 2,3,9,9 |
| 6 | 0,2,5 | 4,6,9 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2,6 | |
| 9 | 5 | 6 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 5-2-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46 |
81 |
06 |
| G7 |
045 |
353 |
340 |
| G6 |
0347
4932
1844 |
3800
6935
5871 |
3788
3669
6458 |
| G5 |
3521 |
2628 |
7780 |
| G4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597 |
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191 |
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225 |
| G3 |
20192
45657 |
11822
34332 |
14727
20917 |
| G2 |
58692 |
36075 |
57686 |
| G1 |
52387 |
00239 |
88810 |
| ĐB |
155212 |
797024 |
910374 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2,6 | |
| 1 | 1,2 | 2 | 0,2,7 |
| 2 | 1,8 | 2,4,5,8 | 5,7 |
| 3 | 2 | 2,5,9 | |
| 4 | 0,4,5,6,7 | 0 | |
| 5 | 7 | 3,6 | 8 |
| 6 | 0 | 7,9,9 | |
| 7 | 6 | 1,5,7 | 2,4 |
| 8 | 6,7 | 1,1,5 | 0,2,6,8 |
| 9 | 2,2,7 | 1 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 4-2-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
34 |
20 |
| G7 |
504 |
424 |
| G6 |
0271
8352
2835 |
9205
1526
6039 |
| G5 |
3398 |
2857 |
| G4 |
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752 |
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490 |
| G3 |
23459
13572 |
75369
27263 |
| G2 |
80955 |
43483 |
| G1 |
29220 |
27525 |
| ĐB |
078289 |
362103 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 3,5 |
| 1 | ||
| 2 | 0 | 0,4,5,6 |
| 3 | 0,4,5 | 9 |
| 4 | 5,7 | |
| 5 | 2,2,5,9 | 0,7 |
| 6 | 3,9 | |
| 7 | 1,2 | |
| 8 | 7,7,9 | 3 |
| 9 | 4,5,8,8 | 0,3,5,9 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 3-2-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
75 |
78 |
| G7 |
559 |
822 |
| G6 |
5559
8195
6664 |
6927
6749
0389 |
| G5 |
6737 |
8332 |
| G4 |
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210 |
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053 |
| G3 |
81907
61038 |
41202
18594 |
| G2 |
80061 |
98756 |
| G1 |
68010 |
40137 |
| ĐB |
635211 |
615038 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 |
| 1 | 0,0,1,2,8,9 | |
| 2 | 2,4,7 | |
| 3 | 7,8 | 2,2,7,8,8 |
| 4 | 5 | 9 |
| 5 | 9,9 | 1,3,6 |
| 6 | 1,4 | 1 |
| 7 | 0,5 | 4,8 |
| 8 | 9 | 9 |
| 9 | 5 | 4 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 2-2-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
61 |
46 |
| G7 |
576 |
764 |
| G6 |
3337
2914
3233 |
6685
1097
4093 |
| G5 |
3385 |
7900 |
| G4 |
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186 |
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451 |
| G3 |
33825
30928 |
69403
67148 |
| G2 |
53742 |
93829 |
| G1 |
53550 |
64513 |
| ĐB |
861008 |
591333 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 0,3 |
| 1 | 2,3,4 | 2,3 |
| 2 | 2,5,8 | 9 |
| 3 | 3,7,8 | 3 |
| 4 | 2,4 | 6,8 |
| 5 | 0,5 | 1,3,5 |
| 6 | 1 | 2,4,4 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 5,6 | 5 |
| 9 | 0,3,7 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Cà Mau16h15'
- Đồng Tháp16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Phú Yên17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Max 3D18h15'