XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT chủ nhật » XSMT ngày 22-3-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
06 |
80 |
94 |
| G7 |
442 |
394 |
249 |
| G6 |
9944
6291
6820 |
2729
0655
0177 |
8114
6962
9327 |
| G5 |
8074 |
6624 |
3097 |
| G4 |
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931 |
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673 |
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563 |
| G3 |
61561
75310 |
94655
89555 |
67695
57816 |
| G2 |
01647 |
46385 |
02087 |
| G1 |
27004 |
28567 |
77931 |
| ĐB |
648581 |
784140 |
881533 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6,8,8 | 8 | 2,6 |
| 1 | 0 | 4,6 | |
| 2 | 0 | 4,9 | 7 |
| 3 | 1 | 0,1,3 | |
| 4 | 2,4,7 | 0 | 7,9,9 |
| 5 | 5,5,5,9 | ||
| 6 | 1,7 | 1,7 | 2,3 |
| 7 | 4,6 | 3,7 | |
| 8 | 1,1,5 | 0,5,7,8,9 | 2,7 |
| 9 | 1 | 4 | 4,5,7 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 21-3-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63 |
33 |
55 |
| G7 |
936 |
251 |
246 |
| G6 |
9989
6588
9551 |
1364
4591
8934 |
8688
3330
1627 |
| G5 |
8795 |
5300 |
3008 |
| G4 |
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947 |
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492 |
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067 |
| G3 |
54788
17612 |
01893
43593 |
58466
59723 |
| G2 |
88278 |
02872 |
46401 |
| G1 |
38136 |
97272 |
28884 |
| ĐB |
828132 |
736563 |
922700 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 0,1,8 |
| 1 | 2 | 6 | |
| 2 | 5 | 3,7 | |
| 3 | 2,5,6,6,7 | 3,4 | 0,2 |
| 4 | 7,8 | 6,9 | |
| 5 | 1,5 | 1,9 | 5,8 |
| 6 | 3 | 2,3,4 | 6,7 |
| 7 | 8,8 | 0,2,2,4 | 2 |
| 8 | 8,8,9 | 5 | 4,8 |
| 9 | 5 | 1,2,3,3 | 6 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 20-3-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
44 |
73 |
| G7 |
330 |
834 |
| G6 |
2099
5431
0118 |
7624
4739
5009 |
| G5 |
8607 |
0830 |
| G4 |
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292 |
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672 |
| G3 |
44612
72422 |
09443
92218 |
| G2 |
87128 |
88745 |
| G1 |
18596 |
89156 |
| ĐB |
679434 |
502112 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7,7,9 | 9 |
| 1 | 2,8 | 2,8 |
| 2 | 2,8 | 4,6 |
| 3 | 0,1,4,6,6 | 0,4,9 |
| 4 | 3,4 | 1,2,3,5 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 2 | |
| 7 | 2,3 | |
| 8 | ||
| 9 | 2,6,9 | 2,3 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 19-3-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84 |
49 |
17 |
| G7 |
106 |
946 |
449 |
| G6 |
9956
4639
4075 |
8206
6720
9231 |
4574
2158
4001 |
| G5 |
3283 |
6797 |
3663 |
| G4 |
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744 |
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660 |
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098 |
| G3 |
20624
89858 |
07727
98480 |
64326
19720 |
| G2 |
46101 |
81227 |
59562 |
| G1 |
01952 |
57176 |
30250 |
| ĐB |
841664 |
246851 |
204104 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 6 | 1,2,4 |
| 1 | 5,7 | ||
| 2 | 1,4,6 | 0,7,7 | 0,6 |
| 3 | 8,9 | 1 | 3,6 |
| 4 | 4 | 6,9 | 9 |
| 5 | 2,3,6,8 | 1,4,8 | 0,8 |
| 6 | 4 | 0,7 | 2,3 |
| 7 | 5,9 | 0,6,8 | 4 |
| 8 | 3,4,7 | 0 | 3 |
| 9 | 7,9 | 8,8 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 18-3-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
44 |
15 |
| G7 |
282 |
966 |
| G6 |
1089
5546
0493 |
6207
1854
9388 |
| G5 |
4726 |
3258 |
| G4 |
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161 |
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513 |
| G3 |
60293
72148 |
31685
73035 |
| G2 |
41218 |
69711 |
| G1 |
93299 |
13471 |
| ĐB |
366105 |
345636 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5,8 | 5,7 |
| 1 | 8 | 1,3,5 |
| 2 | 6,8 | |
| 3 | 5,6 | |
| 4 | 0,4,6,8,8 | 3 |
| 5 | 4,6,8 | |
| 6 | 1 | 3,6 |
| 7 | 1,4 | |
| 8 | 2,9 | 5,5,8 |
| 9 | 0,3,3,6,9 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 17-3-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
48 |
31 |
| G7 |
712 |
102 |
| G6 |
8148
4568
8934 |
1272
8829
4275 |
| G5 |
2414 |
8217 |
| G4 |
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899 |
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713 |
| G3 |
81293
54219 |
75137
99156 |
| G2 |
63677 |
20627 |
| G1 |
13561 |
60376 |
| ĐB |
524027 |
459483 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 |
| 1 | 2,4,9 | 3,7 |
| 2 | 7,8 | 7,9 |
| 3 | 4 | 1,7 |
| 4 | 8,8 | 5 |
| 5 | 6,7 | |
| 6 | 1,5,8 | 1 |
| 7 | 3,7 | 1,2,5,6 |
| 8 | 3 | 3,5,8 |
| 9 | 1,3,9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 16-3-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
47 |
64 |
| G7 |
277 |
724 |
| G6 |
9055
5934
7928 |
2548
1784
8781 |
| G5 |
0088 |
3232 |
| G4 |
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581 |
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025 |
| G3 |
62991
48429 |
35330
89107 |
| G2 |
52033 |
74181 |
| G1 |
76076 |
13120 |
| ĐB |
568408 |
218173 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,8 | 3,5,6,7 |
| 1 | ||
| 2 | 8,9 | 0,4,5 |
| 3 | 3,4,7 | 0,2 |
| 4 | 7 | 8 |
| 5 | 5 | |
| 6 | 4 | |
| 7 | 6,6,7 | 3,8 |
| 8 | 1,5,8,8 | 0,1,1,4 |
| 9 | 1,6 | 7 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Cà Mau16h15'
- Đồng Tháp16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Phú Yên17h15'
- Thừa Thiên Huế17h15'
- Max 3D18h15'