XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT thứ 4 » XSMT ngày 27-5-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
66 |
31 |
| G7 |
891 |
633 |
| G6 |
7278
6614
7102 |
3438
8260
5218 |
| G5 |
8859 |
5045 |
| G4 |
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969 |
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392 |
| G3 |
33287
23945 |
69556
90651 |
| G2 |
98806 |
27422 |
| G1 |
77334 |
40057 |
| ĐB |
487799 |
295812 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,2,6,8 | 0,4,8 |
| 1 | 4 | 2,5,8 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 4 | 1,3,8 |
| 4 | 4,5,8,9 | 5 |
| 5 | 9 | 1,6,7,8 |
| 6 | 6,9 | 0,4 |
| 7 | 8 | |
| 8 | 7 | |
| 9 | 1,1,9 | 2 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 26-5-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
13 |
80 |
| G7 |
095 |
543 |
| G6 |
6908
4603
0878 |
6294
0383
5519 |
| G5 |
4346 |
4768 |
| G4 |
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823 |
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434 |
| G3 |
73518
75682 |
28094
60812 |
| G2 |
54607 |
64669 |
| G1 |
30347 |
18759 |
| ĐB |
869390 |
672527 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,7,8 | 0 |
| 1 | 1,3,8 | 2,9 |
| 2 | 2,3 | 7,7 |
| 3 | 6 | 4 |
| 4 | 4,6,7 | 3 |
| 5 | 5 | 9 |
| 6 | 3 | 8,8,9 |
| 7 | 8 | 2,6 |
| 8 | 2 | 0,2,3 |
| 9 | 0,5 | 4,4 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 25-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
49 |
72 |
| G7 |
918 |
076 |
| G6 |
2118
3452
9697 |
1583
4673
7851 |
| G5 |
6914 |
3001 |
| G4 |
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377 |
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801 |
| G3 |
77399
15416 |
05484
13837 |
| G2 |
09767 |
27737 |
| G1 |
71122 |
33593 |
| ĐB |
410154 |
739904 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,1,4,4,6 | |
| 1 | 1,3,4,6,8,8 | |
| 2 | 0,2 | |
| 3 | 9 | 7,7,9 |
| 4 | 8,9 | |
| 5 | 2,4 | 1,1 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 7 | 2,3,6 |
| 8 | 8 | 2,3,4 |
| 9 | 7,9 | 3,6 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 24-5-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32 |
37 |
38 |
| G7 |
289 |
154 |
694 |
| G6 |
8501
7750
4098 |
6392
1851
2174 |
7470
1804
6936 |
| G5 |
2778 |
0574 |
2282 |
| G4 |
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378 |
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340 |
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848 |
| G3 |
95071
13120 |
82855
88995 |
69695
18389 |
| G2 |
52406 |
06000 |
79011 |
| G1 |
67779 |
36453 |
41391 |
| ĐB |
554022 |
179833 |
032740 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 0 | 3,4,7 |
| 1 | 7 | 1,2,3 | |
| 2 | 0,2 | ||
| 3 | 2 | 1,3,7 | 6,8 |
| 4 | 5,7 | 0,4 | 0,8 |
| 5 | 0,3,5 | 1,3,4,5 | |
| 6 | 1 | ||
| 7 | 1,8,8,9 | 4,4,5 | 0,5 |
| 8 | 2,9 | 7,9 | 2,9 |
| 9 | 7,8 | 2,5 | 1,4,5 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 23-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55 |
77 |
68 |
| G7 |
580 |
305 |
202 |
| G6 |
9049
2049
9688 |
9715
1967
3072 |
6344
1641
2784 |
| G5 |
1239 |
9705 |
2130 |
| G4 |
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964 |
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900 |
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207 |
| G3 |
55930
81714 |
89817
39186 |
47257
23133 |
| G2 |
59795 |
80102 |
45298 |
| G1 |
91116 |
94375 |
88158 |
| ĐB |
380518 |
819901 |
715514 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,5,5 | 1,2,6,7 | |
| 1 | 4,6,8 | 5,7 | 4 |
| 2 | 3 | ||
| 3 | 0,5,9,9 | 1 | 0,3 |
| 4 | 9,9 | 3 | 1,3,4 |
| 5 | 5,9 | 7,8,8 | |
| 6 | 4 | 7 | 8 |
| 7 | 2,5,7,8 | 5 | |
| 8 | 0,8 | 6 | 4,5 |
| 9 | 1,4,5 | 3,3,5 | 8 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 22-5-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
31 |
| G7 |
613 |
798 |
| G6 |
9568
2767
6803 |
5545
6262
1349 |
| G5 |
7947 |
5405 |
| G4 |
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791 |
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999 |
| G3 |
97316
93457 |
81070
66459 |
| G2 |
61988 |
66274 |
| G1 |
65548 |
71867 |
| ĐB |
954701 |
792291 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1,3,3 | 5 |
| 1 | 1,3,6 | 4 |
| 2 | ||
| 3 | 1 | |
| 4 | 2,4,7,8 | 1,5,9 |
| 5 | 7 | 9 |
| 6 | 7,8 | 0,2,7 |
| 7 | 0,4 | |
| 8 | 1,5,8 | 3,6 |
| 9 | 1,8 | 1,8,9,9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 21-5-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15 |
55 |
93 |
| G7 |
152 |
692 |
996 |
| G6 |
9139
4953
7273 |
7379
8792
5182 |
8060
6365
3620 |
| G5 |
7875 |
5514 |
0691 |
| G4 |
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073 |
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456 |
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122 |
| G3 |
17560
49793 |
07273
81902 |
45111
07042 |
| G2 |
18373 |
26042 |
66444 |
| G1 |
17636 |
17147 |
14313 |
| ĐB |
773186 |
475351 |
306120 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3 | 2 | |
| 1 | 5 | 4,4 | 1,3 |
| 2 | 5,5 | 8 | 0,0,2,8 |
| 3 | 6,9 | 7 | |
| 4 | 1,2,4,7 | 2,4,8 | |
| 5 | 2,3 | 0,1,5,6 | 0,4,8 |
| 6 | 0,8 | 0,5 | |
| 7 | 0,3,3,3,5 | 3,9,9 | |
| 8 | 6 | 2 | |
| 9 | 3 | 2,2 | 1,3,6 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc