XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 2 » XSMT ngày 6-7-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
73 |
61 |
| G7 |
859 |
033 |
| G6 |
2412
9388
2010 |
9557
2871
6880 |
| G5 |
6328 |
1993 |
| G4 |
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082 |
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924 |
| G3 |
30349
07846 |
09617
65729 |
| G2 |
94339 |
83913 |
| G1 |
07803 |
93655 |
| ĐB |
110194 |
197681 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 0,2 | 1,3,7 |
| 2 | 7,8 | 4,9 |
| 3 | 0,1,9 | 3 |
| 4 | 6,9 | 6,7 |
| 5 | 5,9 | 5,7 |
| 6 | 5 | 1 |
| 7 | 3 | 1,8 |
| 8 | 2,2,8 | 0,1,3 |
| 9 | 4 | 0,3 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 5-7-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84 |
07 |
12 |
| G7 |
964 |
245 |
390 |
| G6 |
7724
3711
5653 |
8007
4225
4950 |
7197
5591
4190 |
| G5 |
8688 |
2274 |
7471 |
| G4 |
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596 |
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453 |
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474 |
| G3 |
74635
07311 |
24711
03455 |
41587
19646 |
| G2 |
90374 |
27516 |
22957 |
| G1 |
33780 |
63266 |
48387 |
| ĐB |
326063 |
818561 |
318927 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7,7,9 | 0,9 |
| 1 | 1,1 | 1,6 | 2 |
| 2 | 4,4 | 5 | 7 |
| 3 | 5 | 7 | 4 |
| 4 | 5 | 0,2,6 | |
| 5 | 0,3 | 0,3,5,8 | 7 |
| 6 | 3,4,6 | 0,1,6 | |
| 7 | 4 | 4 | 1,4 |
| 8 | 0,4,6,8 | 0,9 | 7,7 |
| 9 | 2,6 | 0,0,1,6,7 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 4-7-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78 |
56 |
56 |
| G7 |
285 |
801 |
732 |
| G6 |
6611
9842
2351 |
9333
9784
5950 |
5095
7954
4518 |
| G5 |
9063 |
9419 |
5471 |
| G4 |
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761 |
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534 |
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833 |
| G3 |
79831
78011 |
74464
55620 |
09291
20376 |
| G2 |
06627 |
00288 |
49985 |
| G1 |
81416 |
81111 |
56268 |
| ĐB |
912568 |
257327 |
475467 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,5 | ||
| 1 | 1,1,6 | 1,9 | 8 |
| 2 | 7 | 0,7 | |
| 3 | 1 | 3,4 | 2,3,7 |
| 4 | 2,5 | ||
| 5 | 1 | 0,6 | 2,4,6 |
| 6 | 1,3,8 | 4,9 | 7,8 |
| 7 | 0,1,8,8 | 0 | 1,6 |
| 8 | 5,5 | 4,6,8,8 | 5,7 |
| 9 | 3 | 1,4,5,6,8 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 3-7-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
66 |
61 |
| G7 |
887 |
554 |
| G6 |
2679
7893
3378 |
0618
5735
6554 |
| G5 |
3782 |
4301 |
| G4 |
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986 |
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529 |
| G3 |
42971
10479 |
27854
71139 |
| G2 |
28369 |
49705 |
| G1 |
23281 |
82731 |
| ĐB |
072277 |
364600 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,5 | |
| 1 | 3 | 8 |
| 2 | 9 | |
| 3 | 1,5,9 | |
| 4 | 6,6 | 5 |
| 5 | 5 | 4,4,4 |
| 6 | 6,9 | 0,0,1,3,9 |
| 7 | 1,7,8,9,9 | 3 |
| 8 | 1,2,6,7,9 | |
| 9 | 3,9 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 2-7-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78 |
52 |
10 |
| G7 |
412 |
095 |
086 |
| G6 |
5385
8150
8926 |
4990
0341
0124 |
3437
5069
0924 |
| G5 |
3837 |
4626 |
0173 |
| G4 |
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526 |
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625 |
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015 |
| G3 |
29187
69886 |
32658
48176 |
96109
92468 |
| G2 |
20314 |
60820 |
97722 |
| G1 |
23293 |
49940 |
88873 |
| ĐB |
709529 |
469855 |
702668 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 9 | |
| 1 | 2,4 | 7 | 0,5 |
| 2 | 3,6,6,9 | 0,4,5,6 | 2,4,6 |
| 3 | 7 | 5,7,9 | |
| 4 | 0,1,8 | 1 | |
| 5 | 0 | 2,5,8 | 3 |
| 6 | 5,5,5,8 | 1,8,8,9 | |
| 7 | 8 | 5,6 | 3,3 |
| 8 | 2,5,6,7 | 6 | |
| 9 | 3 | 0,2,5 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 1-7-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
21 |
01 |
| G7 |
204 |
495 |
| G6 |
5821
3111
1127 |
1578
6872
1946 |
| G5 |
4840 |
0837 |
| G4 |
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249 |
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095 |
| G3 |
23603
40021 |
49671
03438 |
| G2 |
89841 |
43844 |
| G1 |
96472 |
51255 |
| ĐB |
310566 |
835168 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 1 |
| 1 | 1 | |
| 2 | 1,1,1,7 | 0 |
| 3 | 5,7,8 | |
| 4 | 0,1,9 | 4,6 |
| 5 | 0 | 4,5,9 |
| 6 | 6,7,7 | 8,8,9 |
| 7 | 2,2,6 | 1,2,8 |
| 8 | 1 | |
| 9 | 5,5 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 30-6-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
35 |
82 |
| G7 |
865 |
097 |
| G6 |
9766
0307
5832 |
1951
8183
1794 |
| G5 |
9028 |
2154 |
| G4 |
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139 |
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552 |
| G3 |
19701
52102 |
76289
57019 |
| G2 |
40839 |
58368 |
| G1 |
25482 |
84371 |
| ĐB |
134812 |
926537 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,2,7 | |
| 1 | 2,4 | 9 |
| 2 | 8,9 | |
| 3 | 2,5,9,9,9 | 3,7 |
| 4 | ||
| 5 | 1,2,2,4,7 | |
| 6 | 1,5,6 | 4,8 |
| 7 | 8 | 0,1,7 |
| 8 | 2,3 | 2,3,9 |
| 9 | 4,7 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Bạc Liêu16h15'
- Bến Tre16h15'
- Vũng Tàu16h15'
- Đắk Lắk17h15'
- Quảng Nam17h15'
- Power 6/5518h15'
- Max 3D Pro18h15'