XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm nay
KQXSMT » XSMT thứ 7 » XSMT ngày 8-8-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
49 |
61 |
16 |
| G7 |
267 |
739 |
809 |
| G6 |
1757
6202
9320 |
7660
8507
9184 |
2376
7714
8800 |
| G5 |
4641 |
7302 |
0550 |
| G4 |
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725 |
44990
74850
63660
07248
29127
85247
63554 |
32282
07661
24664
02956
03536
01802
05248 |
| G3 |
48689
98145 |
91048
75760 |
74342
14035 |
| G2 |
58314 |
12091 |
42224 |
| G1 |
16186 |
98155 |
57323 |
| ĐB |
157130 |
404418 |
476562 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,5 | 2,7 | 0,2,9 |
| 1 | 4,9 | 8 | 4,6 |
| 2 | 0,5 | 7 | 3,4 |
| 3 | 0 | 9 | 5,6 |
| 4 | 1,5,8,9 | 7,8,8 | 2,8 |
| 5 | 7 | 0,4,5 | 0,6 |
| 6 | 7 | 0,0,0,1 | 1,2,4 |
| 7 | 1,9 | 6 | |
| 8 | 6,9 | 4 | 2 |
| 9 | 0,1 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm qua
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 7-8-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
98 |
34 |
| G7 |
374 |
614 |
| G6 |
6477
7369
6219 |
2835
9050
4474 |
| G5 |
4869 |
4207 |
| G4 |
46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886 |
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504 |
| G3 |
03539
53371 |
70923
40892 |
| G2 |
53829 |
21003 |
| G1 |
72019 |
49893 |
| ĐB |
300142 |
598069 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 3,4,5,7 |
| 1 | 9,9 | 4 |
| 2 | 0,3,9 | 3,5,8 |
| 3 | 3,9 | 4,5 |
| 4 | 2 | 7 |
| 5 | 7 | 0,9 |
| 6 | 9,9 | 9 |
| 7 | 1,4,4,7 | 4 |
| 8 | 6 | |
| 9 | 8 | 2,3,6 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung hôm kia
XSMT thứ 5 » XSMT ngày 6-8-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65 |
03 |
61 |
| G7 |
124 |
858 |
924 |
| G6 |
0686
9913
3013 |
1298
7740
5274 |
2073
2836
4114 |
| G5 |
6988 |
8577 |
8469 |
| G4 |
47143
14157
64631
85139
00101
09638
43518 |
44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616 |
38393
11008
35301
61565
56382
14295
55721 |
| G3 |
37816
34381 |
93196
60992 |
16740
41829 |
| G2 |
75143 |
93617 |
18313 |
| G1 |
79552 |
35544 |
14355 |
| ĐB |
577821 |
167105 |
849416 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3,5 | 1,8 |
| 1 | 3,3,6,8 | 6,7 | 3,4,6 |
| 2 | 1,4 | 9 | 1,4,9 |
| 3 | 1,8,9 | 6 | |
| 4 | 3,3 | 0,4 | 0 |
| 5 | 2,7 | 4,8 | 5 |
| 6 | 5 | 6 | 1,5,9 |
| 7 | 4,7 | 3 | |
| 8 | 1,6,8 | 7,7 | 2 |
| 9 | 2,5,6,8 | 3,5 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 5-8-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
62 |
95 |
| G7 |
706 |
266 |
| G6 |
7844
7260
5180 |
1704
7745
7258 |
| G5 |
6432 |
2008 |
| G4 |
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560 |
60342
49155
66952
29528
61028
40900
33926 |
| G3 |
78533
41741 |
20480
73676 |
| G2 |
56651 |
46176 |
| G1 |
34968 |
27674 |
| ĐB |
804092 |
659414 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 0,4,8 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 6,8,8 | |
| 3 | 2,3,8 | |
| 4 | 1,4 | 2,5 |
| 5 | 1,7 | 2,5,8 |
| 6 | 0,0,2,8 | 6 |
| 7 | 0,8 | 4,6,6 |
| 8 | 0 | 0 |
| 9 | 2,4 | 5 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 4-8-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
46 |
57 |
| G7 |
380 |
893 |
| G6 |
3494
6183
4276 |
5604
4382
4636 |
| G5 |
5554 |
2411 |
| G4 |
79639
73435
54560
26986
69755
80856
81331 |
53352
52163
09280
32700
60016
87932
97194 |
| G3 |
49004
90056 |
09683
29937 |
| G2 |
58525 |
12179 |
| G1 |
36718 |
08071 |
| ĐB |
532482 |
774020 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 0,4 |
| 1 | 8 | 1,6 |
| 2 | 5 | 0 |
| 3 | 1,5,9 | 2,6,7 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 4,5,6,6 | 2,7 |
| 6 | 0 | 3 |
| 7 | 6 | 1,9 |
| 8 | 0,2,3,6 | 0,2,3 |
| 9 | 4 | 3,4 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 3-8-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
04 |
30 |
| G7 |
632 |
622 |
| G6 |
6997
1368
6326 |
1299
6583
2491 |
| G5 |
7985 |
0990 |
| G4 |
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589 |
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961 |
| G3 |
54605
34475 |
01927
68080 |
| G2 |
35299 |
34820 |
| G1 |
81826 |
50215 |
| ĐB |
546731 |
021521 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,5 | 6 |
| 1 | 5,8 | |
| 2 | 6,6,8 | 0,1,2,7,8 |
| 3 | 1,2,2,5 | 0 |
| 4 | ||
| 5 | 6 | |
| 6 | 8 | 1 |
| 7 | 5,9 | 6 |
| 8 | 5,9 | 0,1,3,5 |
| 9 | 0,7,9 | 0,1,9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 2-8-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
64 |
25 |
21 |
| G7 |
721 |
362 |
571 |
| G6 |
3324
3262
5569 |
8443
6633
6941 |
2138
8947
7818 |
| G5 |
0949 |
1253 |
6391 |
| G4 |
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774 |
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169 |
95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832 |
| G3 |
42440
40451 |
26151
84997 |
01744
20654 |
| G2 |
60120 |
89327 |
21197 |
| G1 |
16395 |
91360 |
12027 |
| ĐB |
840173 |
375859 |
960809 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 4,7 | 8 | |
| 2 | 0,1,4 | 5,7 | 1,7 |
| 3 | 2 | 3,7 | 2,5,8 |
| 4 | 0,9 | 1,3 | 4,7 |
| 5 | 1 | 1,3,9 | 4 |
| 6 | 0,2,4,9 | 0,0,2,9 | 6 |
| 7 | 3,4 | 2,6 | 1 |
| 8 | 0 | 3 | 0,0,8 |
| 9 | 5,9 | 3,7 | 1,2,7 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Bình Phước16h15'
- Hậu Giang16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Long An16h15'
- Đà Nẵng17h15'
- Đắc Nông17h15'
- Quảng Ngãi17h15'
- Power 6/5518h15'
- Max 3D Pro18h15'