XSMT - Xổ số đài miền Trung hôm qua
KQXSMT » XSMT thứ 5 » XSMT ngày 8-10-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43 |
52 |
01 |
| G7 |
014 |
280 |
374 |
| G6 |
1446
6154
3462 |
9884
5631
0358 |
3586
4963
8420 |
| G5 |
9188 |
6590 |
9050 |
| G4 |
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471 |
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235 |
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272 |
| G3 |
95370
34178 |
08779
95691 |
94700
34222 |
| G2 |
33467 |
84523 |
39566 |
| G1 |
70271 |
65724 |
40459 |
| ĐB |
456140 |
704417 |
071915 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | ||
| 1 | 4 | 7 | 4,5,9 |
| 2 | 3,4 | 0,2 | |
| 3 | 1,2,5,6 | 3 | |
| 4 | 0,3,6,6,7 | 6 | |
| 5 | 4 | 2,8 | 0,5,9 |
| 6 | 2,7 | 3 | 3,6 |
| 7 | 0,1,1,3,8 | 0,0,9 | 2,4 |
| 8 | 4,8,8 | 0,4 | 6,7 |
| 9 | 4 | 0,0,1 |
- Hãy tham gia quay thử miền Trung để nhận cặp số đẹp nhất
- Xem thêm thống kê lô gan miền Trung
- Xem cao thủ dự đoán miền Trung hôm nay chuẩn đét
SXMT - SX miền Trung hôm kia
XSMT thứ 4 » XSMT ngày 7-10-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
18 |
48 |
| G7 |
926 |
328 |
| G6 |
1751
5766
9056 |
5744
7741
8268 |
| G5 |
8203 |
4158 |
| G4 |
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179 |
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531 |
| G3 |
16357
58333 |
32323
83249 |
| G2 |
74954 |
33117 |
| G1 |
60463 |
07427 |
| ĐB |
935707 |
738705 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,3,7 | 5 |
| 1 | 8 | 0,3,4,7 |
| 2 | 5,6 | 3,7,8 |
| 3 | 3,8 | 1,6 |
| 4 | 1,4,8,9 | |
| 5 | 1,2,4,6,7,9 | 3,8 |
| 6 | 3,5,6 | 8 |
| 7 | 9 | 5 |
| 8 | ||
| 9 |
- Xem bảng kết quả XSMT 30 ngày
- Xem thêm KQXS Minh Ngọc
XSMTRUNG - So xo mien Trung
XSMT thứ 3 » XSMT ngày 6-10-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
98 |
84 |
| G7 |
698 |
859 |
| G6 |
2588
7897
8059 |
4125
4112
4099 |
| G5 |
6315 |
1108 |
| G4 |
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013 |
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942 |
| G3 |
60262
13504 |
94700
08248 |
| G2 |
91303 |
37128 |
| G1 |
35694 |
65082 |
| ĐB |
438963 |
846121 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,4,4 | 0,8 |
| 1 | 3,5 | 2 |
| 2 | 3,6 | 1,2,5,5,8,8,9 |
| 3 | 9 | |
| 4 | 2,8 | |
| 5 | 9 | 9 |
| 6 | 2,3 | 1 |
| 7 | 1,5 | 6 |
| 8 | 8 | 2,4 |
| 9 | 4,7,8,8 | 9 |
XSKTMT - XSKT miền Trung
XSMT thứ 2 » XSMT ngày 5-10-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
32 |
72 |
| G7 |
709 |
310 |
| G6 |
7306
5631
5808 |
2280
1256
2587 |
| G5 |
4366 |
0107 |
| G4 |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034 |
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817 |
| G3 |
73217
56441 |
80504
76581 |
| G2 |
82982 |
45402 |
| G1 |
88389 |
74244 |
| ĐB |
921241 |
918260 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,6,8,9 | 0,2,4,7 |
| 1 | 6,7 | 0,2,2,7 |
| 2 | 4 | |
| 3 | 1,2,4,7 | |
| 4 | 1,1 | 4 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 6 | 0 |
| 7 | 2,3 | |
| 8 | 2,9 | 0,1,6,7 |
| 9 | 8 | 6 |
SXMTR - XS Miền Trung
XSMT chủ nhật » XSMT ngày 4-10-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54 |
06 |
62 |
| G7 |
108 |
864 |
985 |
| G6 |
2331
6507
9246 |
3575
8807
3649 |
6208
3554
5580 |
| G5 |
4317 |
7996 |
0874 |
| G4 |
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714 |
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389 |
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515 |
| G3 |
22091
06493 |
73740
69425 |
47847
99696 |
| G2 |
44791 |
60705 |
51736 |
| G1 |
61130 |
16662 |
29529 |
| ĐB |
115641 |
217053 |
951235 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8 | 0,5,6,7 | 0,8,8 |
| 1 | 4,7 | 5 | |
| 2 | 5 | 5 | 6,9 |
| 3 | 0,1,6 | 5,6 | |
| 4 | 1,1,6 | 0,9,9 | 7,7 |
| 5 | 1,4 | 3 | 4 |
| 6 | 0,0 | 2,4 | 2 |
| 7 | 5,5,6,9 | 4 | |
| 8 | 1,9 | 0,3,5 | |
| 9 | 1,1,3 | 6 | 1,6 |
SXMTRUNG - KQXS miền Trung
XSMT thứ 7 » XSMT ngày 3-10-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17 |
88 |
71 |
| G7 |
925 |
293 |
449 |
| G6 |
8122
2455
2107 |
0703
1202
8675 |
7456
2667
5755 |
| G5 |
0360 |
5821 |
4244 |
| G4 |
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309 |
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386 |
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227 |
| G3 |
30395
37082 |
90229
17835 |
54832
02967 |
| G2 |
51473 |
84865 |
17183 |
| G1 |
50281 |
69869 |
74599 |
| ĐB |
180321 |
834136 |
206949 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 2,3 | 2 |
| 1 | 7 | ||
| 2 | 1,2,5 | 1,9 | 7 |
| 3 | 3,9 | 3,5,6,7 | 2 |
| 4 | 4,9,9 | ||
| 5 | 1,5 | 5,5,6 | |
| 6 | 0,4 | 0,4,5,9 | 6,7,7 |
| 7 | 3 | 0,5 | 1,4,7 |
| 8 | 1,2,7 | 6,8 | 3 |
| 9 | 1,5 | 3,8 | 2,9 |
Xổ số kiến thiết miền Trung
XSMT thứ 6 » XSMT ngày 2-10-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
17 |
92 |
| G7 |
933 |
252 |
| G6 |
6038
1409
2019 |
6683
9386
3012 |
| G5 |
6916 |
6477 |
| G4 |
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861 |
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048 |
| G3 |
75706
86911 |
64827
40399 |
| G2 |
11544 |
61240 |
| G1 |
42267 |
95440 |
| ĐB |
518348 |
254403 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6,9 | 3 |
| 1 | 1,6,7,9 | 2,9 |
| 2 | 1 | 7 |
| 3 | 3,8 | 4,9 |
| 4 | 4,8 | 0,0,6,8 |
| 5 | 2 | |
| 6 | 1,7,8 | |
| 7 | 3 | 7 |
| 8 | 7 | 2,2,3,6 |
| 9 | 0,9 | 2,9 |
XSMT Minh Ngọc - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung Minh Ngọc quay hàng ngày từ 17h15 đến 17h30, được chúng tôi tường thuật trực tiếp nhanh và chính xác nhất ngay trên website (bao gồm cả đài chính, đài chánh, đài phụ).
Giờ mở thưởng cố định của xổ số miền Trung là từ 17h15 đến 17h30 các ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày có 2 đài mở thưởng, riêng thứ 5 và thứ 7 có 3 đài.
Lịch mở thưởng kết quả xổ số đài miền Trung trong tuần:
Danh sách 14 tỉnh miền Trung tổ chức mở thưởng như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Trung mới nhất
Cơ cấu giải thưởng được thống nhất áp dụng cho tất cả các Công ty XSKT Miền Trung - Tây Nguyên với 100.000 vé xổ số truyền thống loại vé 10.000đ như sau:
01 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
10 Giải Nhất: trị giá 30.000.000đ
10 Giải Nhì: trị giá 15.000.000đ
20 Giải Ba: mỗi giải trị giá 10.000.000đ
70 Giải Tư: mỗi giải trị giá 3.000.000đ
100 Giải Năm: mỗi giải trị giá 1.000.000đ
300 Giải Sáu: mỗi giải trị giá 400.000đ
1.000 Giải Bảy: mỗi giải trị giá 200.000đ
10.000 Giải Tám: mỗi giải trị giá 100.000đ
45 Giải Khuyến khích: Mỗi giải trị giá 6.000.000đ dành cho những vé chỉ sai 1 con số so với dãy số đặc biệt (trừ hàng trăm nghìn).
9 Giải phụ Đặc biệt: Mỗi giải trị giá 50.000.000đ dành cho những vé trúng 5 số cuối cùng theo thứ tự của giải Đặc biệt.
Lưu ý: Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Mời các bạn tham khảo: dự đoán XSMT chính xác nhất và kết quả các miền khác tại XS Minh Ngọc
- Miền Bắc18h15'
- Bình Dương16h15'
- Trà Vinh16h15'
- Vĩnh Long16h15'
- Gia Lai17h15'
- Ninh Thuận17h15'
- Mega 6/4518h15'
- Max 3D18h15'