Sớ đầu đuôi miền Trung thứ 5
|
Thứ năm 23/4/2026 |
Bình Định 48−20 |
Quảng Trị 93−18 |
Quảng Bình 25−13 |
|
Thứ năm 16/4/2026 |
Bình Định 55−97 |
Quảng Trị 81−20 |
Quảng Bình 30−09 |
|
Thứ năm 9/4/2026 |
Bình Định 62−00 |
Quảng Trị 34−68 |
Quảng Bình 16−40 |
|
Thứ năm 2/4/2026 |
Bình Định 74−59 |
Quảng Trị 09−18 |
Quảng Bình 21−98 |
|
Thứ năm 26/3/2026 |
Bình Định 51−58 |
Quảng Trị 91−71 |
Quảng Bình 71−31 |
|
Thứ năm 19/3/2026 |
Bình Định 84−64 |
Quảng Trị 49−51 |
Quảng Bình 17−04 |
|
Thứ năm 12/3/2026 |
Bình Định 04−65 |
Quảng Trị 46−38 |
Quảng Bình 66−98 |
|
Thứ năm 5/3/2026 |
Bình Định 28−45 |
Quảng Trị 24−58 |
Quảng Bình 86−08 |
|
Thứ năm 26/2/2026 |
Bình Định 85−20 |
Quảng Trị 56−97 |
Quảng Bình 61−51 |
|
Thứ năm 19/2/2026 |
Bình Định 20−39 |
Quảng Trị 40−21 |
Quảng Bình 19−65 |
|
Thứ năm 12/2/2026 |
Bình Định 65−44 |
Quảng Trị 92−40 |
Quảng Bình 12−08 |
|
Thứ năm 5/2/2026 |
Bình Định 46−12 |
Quảng Trị 81−24 |
Quảng Bình 06−74 |
|
Thứ năm 29/1/2026 |
Bình Định 28−16 |
Quảng Trị 82−34 |
Quảng Bình 28−28 |
|
Thứ năm 22/1/2026 |
Bình Định 52−70 |
Quảng Trị 55−42 |
Quảng Bình 54−95 |
|
Thứ năm 15/1/2026 |
Bình Định 92−36 |
Quảng Trị 88−94 |
Quảng Bình 89−81 |
|
Thứ năm 8/1/2026 |
Bình Định 65−34 |
Quảng Trị 63−62 |
Quảng Bình 13−84 |
|
Thứ năm 1/1/2026 |
Bình Định 20−98 |
Quảng Trị 07−08 |
Quảng Bình 58−31 |
|
Thứ năm 25/12/2025 |
Bình Định 94−55 |
Quảng Trị 18−66 |
Quảng Bình 37−04 |
|
Thứ năm 18/12/2025 |
Bình Định 41−92 |
Quảng Trị 99−76 |
Quảng Bình 20−24 |
|
Thứ năm 11/12/2025 |
Bình Định 28−55 |
Quảng Trị 61−59 |
Quảng Bình 92−16 |
|
Thứ năm 4/12/2025 |
Bình Định 78−65 |
Quảng Trị 14−69 |
Quảng Bình 00−26 |
|
Thứ năm 27/11/2025 |
Bình Định 79−17 |
Quảng Trị 36−82 |
Quảng Bình 38−11 |
|
Thứ năm 20/11/2025 |
Bình Định 72−23 |
Quảng Trị 41−53 |
Quảng Bình 75−38 |
|
Thứ năm 13/11/2025 |
Bình Định 07−19 |
Quảng Trị 56−61 |
Quảng Bình 74−05 |
|
Thứ năm 6/11/2025 |
Bình Định 58−87 |
Quảng Trị 66−04 |
Quảng Bình 80−25 |
|
Thứ năm 30/10/2025 |
Bình Định 26−59 |
Quảng Trị 26−24 |
Quảng Bình 96−22 |
|
Thứ năm 23/10/2025 |
Bình Định 97−30 |
Quảng Trị 65−98 |
Quảng Bình 69−63 |
|
Thứ năm 16/10/2025 |
Bình Định 97−41 |
Quảng Trị 58−51 |
Quảng Bình 05−33 |
|
Thứ năm 9/10/2025 |
Bình Định 96−78 |
Quảng Trị 31−39 |
Quảng Bình 52−05 |
|
Thứ năm 2/10/2025 |
Bình Định 05−90 |
Quảng Trị 16−14 |
Quảng Bình 27−63 |